Wynnum Wolves FC
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng Queensland NPL
Wynnum Wolves FC đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 33 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Hồ sơ đội bóng WDSC Wolves
Sân nhà của WDSC Wolves, đội bóng Úc, là Carmichael Park. Khán đài Carmichael Park có 1.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là WOL.
Thành tích mùa 18/19 của WDSC Wolves
WDSC Wolves đang đứng thứ 6 trong số 12 đội. Đội có 9 thắng, 6 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của WDSC Wolves
Lần ra sân gần đây nhất đưa WDSC Wolves tới kết quả thua Magic United TFA 0-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
WDSC Wolves đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, WDSC Wolves nằm giữa Brisbane City và Eastern Suburbs. Cách biệt với Lions là 20 điểm.
WDSC Wolves ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công WDSC Wolves đứng thứ 7 với 1,6 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Russell Parker | Hậu vệ | Úc |
| - | Harry Orford | Hậu vệ | Úc |
| - | Phinehas Otto | ||
| - | Joshua Tanner | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Luke Sullivan | Tiền đạo | Úc |
| - | Hugo Greer | ||
| - | Luke Francis | Tiền đạo | Úc |
| - | Justin Moya | Tiền đạo | Philippines |
| - | Emilio Martinez | Tiền vệ | Úc |
| 7 | Naoki Maeda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Zachary Maltby | Tiền đạo | Úc |
| 10 | Jez Lofthouse | Tiền vệ | Úc |
| 11 | Ryo Emoto | Tiền vệ | Úc |
| 13 | Josip Milicevic | Tiền vệ | Úc |
| 16 | Fernando Nash | Tiền đạo | Úc |
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ | Sri Lanka |
| 27 | Sota Higashide | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 55 | Nathan Geyer | Hậu vệ | Úc |