Wuxi Wugou
Trung Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Wuxi Wugou đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 36 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 6
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Wuxi Wugou
Wuxi Sports Center, sân nhà của Wuxi Wugou, chứa được 30.000 chỗ ngồi.
Wuxi Wugou trên bảng xếp hạng
Sau 26 vòng, Wuxi Wugou có 36 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 6 hoà và 10 thua.
Mạch trận hiện thời của Wuxi Wugou
Trận gần nhất, Wuxi Wugou thắng Meizhou Kejia 3-0 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Wuxi Wugou
Wuxi Wugou ghi 16 bàn ở sân nhà và 25 bàn ở sân khách.
Wuxi Wugou tấn công, phòng ngự ra sao?
Wuxi Wugou ghi 41 bàn và để thủng lưới 31 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +10. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Wuxi Wugou đang bám đuổi những ai?
Wuxi Wugou và Yanbian Longding đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Guangzhou E-Power đang hơn 24 điểm. Shaanxi Union đang hơn đội 6 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Wuxi Wugou
Ngày 17/10/2026, Wuxi Wugou tiếp Heilongjiang Lava Spring, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Heilongjiang Lava Spring có 2 hoà, 3 thua. Heilongjiang Lava Spring hiện đứng thứ 13 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Liu Boyang | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 3 | Xie Xiaofan | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 4 | Tarik Isić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 5 | Lin Jiahao | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 6 | Ahmat Tursunjan | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 7 | Nicolás Albarracín | Tiền đạo | Uruguay |
| 9 | Wang Yifan | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 13 | Zhu Yueqi | Thủ môn | Trung Quốc |
| 14 | Hao Kesen | Thủ môn | Trung Quốc |
| 16 | Zhou Pinxi | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 17 | Sun Zhixuan | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 18 | Meng Junjie | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 19 | Nino Noordanus | Tiền đạo | Hà Lan |
| 20 | Zhang Yonglong | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 21 | Gao Jingchun | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 22 | Gui Zihan | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 23 | Dong Kaining | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 25 | Wang Zihao | Tiền đạo | |
| 26 | Gou Junchen | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 27 | He Wei | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 29 | Bowen Li | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 30 | Li Boxi | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 31 | Zhou Yunyi | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 36 | Tang Rui | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 37 | Yi Xianlong | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 38 | Chen Guokang | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 39 | Pengfei Liu | Thủ môn | Trung Quốc |