Wuppertaler SV
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Luyambula | Thủ môn | CHDC Congo |
| - | Dominik Bilogrević | Tiền vệ | Croatia |
| - | Kevin Hagemann | Tiền vệ | Đức |
| - | Steve Tunga | Tiền vệ | Đức |
| - | Oktay Dal | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Krystian Woźniak | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Dildar Atmaca | Tiền đạo | Đức |
| - | Subaru Nishimura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| - | Rene Grabowski | Thủ môn | Đức |
| - | Mert Leon Temiz | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Muhammed Bejdic | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| - | Berkem Kurt | Tiền vệ | Đức |
| - | Yousef Qashi | Tiền vệ | Đức |
| - | Etienne-Noel Reck | Tiền đạo | Đức |
| - | Louis Britscho | Thủ môn | Đức |
| - | Shinnosuke Nishi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| - | Emil Metz | Thủ môn | Đức |
| - | Kilian Cedric Bielitza | Hậu vệ | Đức |
| - | Hugo Schmidt | Tiền vệ | Đức |
| - | Mariano-Valerio Manno | Tiền vệ | Đức |
| - | Pedro Cejas | Tiền đạo | Argentina |
| - | Levin Müller | Hậu vệ | Đức |
| - | Romeo Kovarszki | Hậu vệ | Đức |
| 10 | Semir Šarić | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Timo Bornemann | Tiền đạo | Đức |
| 18 | Joep Munsters | Tiền vệ | Hà Lan |
| 21 | Beyhan Ametov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 21 | Dilhan Demir | Tiền đạo | Đức |
| 23 | Aday Ercan | Tiền vệ | Đức |
| 30 | Niklas Dams | Hậu vệ | Đức |
| 31 | Riccardo Grym | Tiền vệ | Ba Lan |
| 33 | Marco Terrazzino | Tiền đạo | Đức |
| 38 | Oğuzhan Kefkir | Tiền đạo | Đức |
| 42 | Vincent Gembalies | Hậu vệ | Đức |