Wolfsburg U19
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | David Alessandro Leal Costa | Tiền đạo | Đức |
| - | Elijas Aslanidis | Tiền vệ | Đức |
| - | Alexander Leon Georgiadi | Tiền đạo | Đức |
| - | Oskar Prokopp | Tiền vệ | Đức |
| - | Eryk Artur Grzywacz | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Nils Hoffmann | Hậu vệ | Đức |
| - | Elia Dittrich | Hậu vệ | Đức |
| - | Benedikt Börner | Thủ môn | Đức |
| - | Trevor Chidubem Benedict | Tiền đạo | Đức |
| - | Leonard Köhler | Tiền vệ | Đức |
| - | Elias Saido Balde | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Ben Kohnen | Thủ môn | Luxembourg |
| - | Pharell Hensel | Tiền vệ | Đức |
| - | Yasin Chebil | Hậu vệ | Tunisia |
| - | K. Soylu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Kyrylo Khadasevych | Thủ môn | Ukraine |
| - | Spyridon Souliotis | Thủ môn | Hy Lạp |
| - | Nilas Yacubi | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Tarik Karaman | Thủ môn | Đức |
| - | Karlo Šimić | Tiền đạo | Đức |
| - | Mario Mbassi | Tiền vệ | Đức |
| - | Michael John | Tiền đạo | Đức |
| - | Márkó Mándity | Tiền vệ | Hungary |
| - | Bruno Katz | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Ole Brammer | Hậu vệ | Đức |
| - | Philipp Licht | Tiền vệ | Đức |
| - | Luca Logiewa | Hậu vệ | Đức |
| - | Mads Runge | Tiền vệ | Đức |
| - | Max Greger | Hậu vệ | Đức |
| - | Tim Neininger | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Manuel Braun | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Mathys Angely | Hậu vệ | Pháp |
| 33 | David Odogu | Hậu vệ | Đức |
| 35 | Jan Bürger | Hậu vệ | Đức |
| 37 | Jonathan Akaegbobi | Tiền đạo | Đức |
| 38 | Bennit Bröger | Tiền vệ | Đức |