Wingate & Finchley
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Wingate & Finchley đang xếp thứ 16 trên tổng 22 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Wingate & Finchley là đội bóng nước nào?
Wingate & Finchley là một đội bóng Anh. Người hâm mộ quen gọi đội là WIN. Khán đài The Maurice Rebak Stadium có 1.500 chỗ ngồi.
Wingate & Finchley xếp hạng ra sao?
Wingate & Finchley đang đứng thứ 16 trong số 22 đội. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Wingate & Finchley
Gần đây Wingate & Finchley thua Dartford 1-2 trên sân khách và thua Bedford Town 1-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Wingate & Finchley
Wingate & Finchley bằng điểm Aveley và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Enfield Town đang hơn 13 điểm. Ngay sau lưng là Brentwood Town, kém 2 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Wingate & Finchley
Wingate & Finchley ghi 3 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,8 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,0 bàn khi chơi ở nhà.
Hàng công và hàng thủ Wingate & Finchley
Hàng thủ Wingate & Finchley đứng thứ 18, trung bình nhận 2,2 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 18. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
Trận kế tiếp của Wingate & Finchley
Trận kế tiếp, Wingate & Finchley tiếp Ramsgate lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Ramsgate hiện đứng thứ 6 với 19 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Ramsgate là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mackye Townsend-West | Hậu vệ | Montserrat |
| - | Ben Frempah | Hậu vệ | Anh |
| - | Joseph Johnson | Hậu vệ | Anh |
| - | Billy Cracknell | Hậu vệ | Anh |
| - | Ryan Lowe | Tiền vệ | Anh |
| - | Alkeo Bani | Hậu vệ | Albania |
| - | Michael O'Donoghue | Hậu vệ | Ireland |
| - | Anointed Chukwu | Tiền đạo | Anh |
| - | Alfie Cue | Tiền đạo | Anh |
| - | Casey Shann | Hậu vệ | Slovakia |
| - | Loic Hernandez | Hậu vệ | Anh |
| - | John Shamalo | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 1 | Charlie Grainger | Thủ môn | Anh |
| 10 | Romeo Akinola | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Sam Cornish | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Scott Kashket | Tiền vệ | Anh |