Wikielec
Ba Lan
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kacper Wlodarczyk | Thủ môn | |
| 3 | A. Bosse | Hậu vệ | |
| 4 | Adrian Rajski | Hậu vệ | |
| 5 | Saheed Animashaun | Tiền vệ | |
| 6 | Taras Tatarenko | Hậu vệ | |
| 7 | M. Sobocinski | Tiền vệ | |
| 8 | Mateusz Jajkowski | Hậu vệ | |
| 9 | Sebastian Rugowski | Tiền đạo | |
| 10 | Wojciech Zieliński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Jakub Romanik | Tiền vệ | |
| 14 | Stanislav Greben | Tiền vệ | |
| 18 | B. Fratczak | Tiền vệ | |
| 19 | Hubert Leopold | Hậu vệ | |
| 20 | Marcel Bajko | Hậu vệ | Ba Lan |
| 21 | Shoki Nagano | Tiền đạo | |
| 22 | S. Starbala | Tiền đạo | |
| 23 | Bartosz Dabrowski | Hậu vệ | |
| 24 | Kamil Gorecki | Hậu vệ | Ba Lan |
| 25 | M. Chacinski | Tiền đạo | |
| 31 | Paweł Depka | Thủ môn | Ba Lan |
| 33 | Lukas Kuban | Hậu vệ | |
| 92 | J. Krupa | Hậu vệ |