Wikęd Luzino
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II
Wikęd Luzino đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 28 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Luzino mùa 18/19
Luzino đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 28 điểm. Đội thi đấu ở bảng II của giải. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Luzino hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Luzino đang hơn Kluczevia Stargard 9 điểm. Phía trên là Polonia Środa, cách 2 điểm. Ngôi đầu của Polonia Środa còn xa 2 điểm.
Phong độ gần đây của Luzino
Luzino khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Wda Świecie 3-0, thua Elana Toruń 1-3 và thắng Noteć Czarnków 2-0. Cán cân của loạt trận này là 18 bàn thắng so với 5 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Sức mạnh ghi bàn của Luzino
Hàng thủ Luzino đứng đầu, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Luzino trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Luzino 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 9 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Giới thiệu Luzino
Luzino lấy Boisko za płytą główną GOSRiT Luzino ở Luzino làm sân nhà. Sức chứa của Boisko za płytą główną GOSRiT Luzino là 1.000 chỗ.
Trận kế tiếp của Luzino
Ngày 17/10/2026, Luzino làm khách của Kluczevia Stargard, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Kluczevia Stargard có 2 thắng, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 3 ở bảng II với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jędrzej Zając | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Michał Bednarski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Piotr Kurbiel | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Filip Sosnowski | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Michał Karlikowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Adrian Petk | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Kamil Kankowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Dawid Konkol | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Oliwier Pawłowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Dawid Szałecki | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Wojciech Wilczyński | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Sebastian Weremko | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Marcin Staniszewski | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Wiktor Sawicki | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Jakub Krefft | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Przemysław Kostuch | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Nikodem Kitowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Szymon Skurat | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Stefan Kanczkowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 1 | Franciszek Sadowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 7 | Robert Ziętarski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 18 | Jan Marosi | Tiền vệ | Ba Lan |
| 34 | Antoni Antonowicz | Thủ môn | Ba Lan |