SC Wiedenbrück
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
SC Wiedenbrück đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Wiedenbrück
Wiedenbrück xếp thứ 17 trong số 18 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 8 thua.
Wiedenbrück hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Wiedenbrück kém SV Rodinghausen ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với Rot-weiss Oberhausen là 23 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Sportfreunde Lotte.
Wiedenbrück thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Wiedenbrück thua Bonner SC 2-5 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 16 bàn phải nhận. Chuỗi thua đã sang trận thứ 5.
Thành tích sân nhà và sân khách của Wiedenbrück
Wiedenbrück ghi 7 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Wiedenbrück
Wiedenbrück lấy Jahnstadion ở Rheda-Wiedenbrück làm sân nhà. Sức chứa của Jahnstadion là 2.550 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là WIE.
Wiedenbrück ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Wiedenbrück đứng thứ 17 với 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 18 trong nhóm.
Wiedenbrück đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Wiedenbrück sẽ tiếp Borussia Dortmund II vào lúc 19h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Borussia Dortmund II có 4 thắng, 1 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 28 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Charalampos Chantzopoulos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Davud Tuma | Tiền đạo | Đức |
| - | Niklas Tuppeck | Tiền đạo | Đức |
| - | Sebastian Mai | Tiền đạo | Đức |
| - | Marlon Lakämper | Tiền đạo | Đức |
| - | Elia Schutte | Tiền đạo | Đức |
| - | Simeon Tsanev | Hậu vệ | Bulgaria |
| - | Iskender Aslan | Hậu vệ | Đức |
| - | Lukas Kasparek | Thủ môn | Đức |
| - | Furkan Yilmaz | Tiền vệ | Đức |
| 1 | Marcel Hölscher | Thủ môn | Đức |
| 5 | Julius Bochmann | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Tim Geller | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Maik Amedick | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Saban Kaptan | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Niklas Szeleschus | Tiền đạo | Đức |
| 18 | Timo Kondziella | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Leon Kayser | Tiền đạo | Đức |
| 38 | Samuele Carella | Tiền vệ | Đức |
| 38 | Max Ritter | Tiền vệ | Đức |
| 41 | Joschka Kroll | Hậu vệ | Đức |
| 41 | Tom Kruger | Tiền vệ | Đức |