Whitby Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Whitby Town đang xếp thứ 16 trên tổng 22 đội, với 13 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Whitby Town
Lần ra sân gần đây nhất đưa Whitby Town tới kết quả hoà Bamber Bridge 0-0. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4.
Thành tích mùa 18/19 của Whitby Town
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Whitby Town. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Whitby Town đang bám đuổi những ai?
Whitby Town bằng điểm Quorn và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Stockton Town. Ngôi đầu của Cleethorpes Town còn xa 17 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Whitby Town
Whitby Town ghi 6 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,2 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Whitby Town
Towbar Express Stadium at the Turnbull Ground, sân nhà của Whitby Town, chứa được 3.200 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là WHI.
Whitby Town ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Whitby Town dừng ở 32 sau 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −15. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 14.
Lịch thi đấu sắp tới của Whitby Town
Trận kế tiếp, Whitby Town làm khách của Workington lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Workington hiện đứng thứ 6 với 21 điểm. Trong năm trận gần nhất, Workington có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nathan McGinley | Hậu vệ | Anh |
| - | Adam Gell | Tiền vệ | Anh |
| - | Matty Tymon | Tiền đạo | Anh |
| - | Stan Hewitt | Tiền đạo | Anh |
| - | Lucas Reed | Tiền vệ | Scotland |
| - | Sam Kay | Tiền vệ | Anh |
| - | Marley Grant | Tiền vệ | Anh |
| - | Lewis Ritson | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Norton | Thủ môn | Anh |
| 1 | Shane Bland | Thủ môn | Anh |
| 2 | Connor Smith | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Joey Phuthi | Tiền vệ | Zimbabwe |
| 7 | Lewis Hawkins | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Sam Collins | Hậu vệ | Anh |
| 36 | Charlie Stirland | Hậu vệ | Anh |
| 42 | Alex White | Hậu vệ | Anh |