Wexford
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division
Wexford đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 42 điểm sau 35 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 9
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số
- -11
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Wexford
Wexford xếp thứ 8 trong số 10 đội. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Cụ thể là 11 thắng, 9 hoà và 15 thua.
Wexford đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Wexford nằm giữa Athlone Town và Treaty United. Ngôi đầu của Cork City còn xa 32 điểm.
Mạch trận hiện thời của Wexford
Hai vòng vừa rồi, Wexford hoà Bray Wanderers 2-2 và hoà Longford Town 3-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khác biệt sân bãi của Wexford
Thành tích hai sân của Wexford là 8 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,9 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Wexford
Ferrycarrig Park, sân nhà của Wexford, chứa được 2.609 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là WEX.
Wexford ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Wexford ghi 1,2 bàn và nhận 1,5 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11.
Wexford gặp ai ở vòng tới?
Wexford sẽ tiếp UCD trên sân Ferrycarrig Park vào lúc 01h45 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. UCD có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 53 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Moody | Thủ môn | Ireland |
| 2 | Max Murphy | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | E. Osam | Tiền vệ | |
| 4 | Adam Verdon | Tiền vệ | Ireland |
| 5 | Robert McCourt | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Rhys Bartley | Tiền vệ | Ireland |
| 7 | Mikie Rowe | Tiền đạo | Ireland |
| 8 | Zayd Abada | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Zak O'Sullivan | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Kaylem Harnett | Tiền vệ | Ireland |
| 11 | J. Wynne | Tiền vệ | |
| 14 | L. Doyle | Tiền vệ | |
| 15 | Ryan Ritchie | Tiền vệ | Ireland |
| 17 | Gideon Tetteh | Tiền đạo | Ireland |
| 18 | A. Norval | Hậu vệ | |
| 19 | Gavin Hodgins | Tiền đạo | Ireland |
| 20 | Paul Martin | Thủ môn | Ireland |
| 22 | Billy Vance | Tiền vệ | Ireland |
| 23 | J. Larkin | Tiền vệ | |
| 25 | Ryan Butler | Hậu vệ | Ireland |
| 26 | K. Dignam | Hậu vệ | |
| 27 | A. Mazur | Tiền đạo | |
| 28 | I. Voloshyn | Tiền đạo | |
| 30 | L. Billings | Thủ môn | |
| 31 | D. Kinch | Tiền đạo | |
| 32 | C. Mullan | Tiền vệ | |
| 33 | Jake Doyle | Tiền đạo | Ireland |
| 34 | A. Dobbyn | Hậu vệ | |
| 37 | K. Byrne | Tiền đạo |