Western Sydney Wanderers
Úc
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Emile Katrib | Hậu vệ | Úc |
| - | Marcus Savic | Hậu vệ | Úc |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ | Úc |
| 7 | Aydan Hammond | Tiền vệ | Úc |
| 8 | Dylan Scicluna | Tiền vệ | Malta |
| 8 | Steven Ugarković | Tiền vệ | Úc |
| 9 | Hiroshi Ibusuki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Miguel Di Pizio | Tiền vệ | Úc |
| 11 | Atiya Waraga | Tiền vệ | Úc |
| 14 | Nicolas Milanović | Tiền vệ | Úc |
| 17 | Jarrod Carluccio | Tiền vệ | Úc |
| 17 | Joshua Cetinic | Tiền vệ | Úc |
| 19 | Awan Lual | Tiền đạo | Úc |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | Úc |
| 20 | Georgio Hassarati | Tiền đạo | Úc |
| 21 | Liam Gillion | Tiền vệ | New Zealand |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Hậu vệ | Úc |
| 23 | Jordan Holmes | Thủ môn | Úc |
| 24 | Nathan Barrie | Hậu vệ | Úc |
| 26 | Brandon Borrello | Tiền đạo | Úc |
| 27 | Jai Rose | Tiền vệ | Úc |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ | Úc |
| 33 | Germán Ferreyra | Hậu vệ | Argentina |
| 34 | Ricky Fransen | Hậu vệ | New Zealand |
| 36 | Panashe Madanha | Hậu vệ | Úc |
| 37 | Alaat Abdul-Rahman | Tiền vệ | Úc |
| 40 | Tristan Vidackovic | Thủ môn | Úc |
| 44 | Ben Mewett | Hậu vệ | Úc |
| 53 | Oscar Morrison | Tiền vệ | Úc |