Westchester SC
Mỹ
Thứ hạng hiện tại Bảng USL League One
Westchester SC đang xếp thứ 10 trên tổng 17 đội, với 36 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 6
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Westchester SC thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Westchester SC thắng Forward Madison 3-2 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 16 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 5.
Thành tích mùa 18/19 của Westchester SC
Westchester SC đang có mạch bất bại 5 trận và đứng thứ 10. Cụ thể là 10 thắng, 6 hoà và 14 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Westchester SC
Số bàn thua của Westchester SC dừng ở 48 sau 30 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13.
Westchester SC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Westchester SC 9 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,5 bàn mỗi trận so với 0,9 bàn trên sân khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Westchester SC
Westchester SC và Sarasota Paradise đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Naples, đội cần bù 4 điểm. Đội đầu bảng Charlotte Independence đang hơn 27 điểm.
Hồ sơ đội bóng Westchester SC
Sân nhà của Westchester SC, đội bóng Mỹ, là The Stadium at Memorial Field. The Stadium at Memorial Field có 3.900 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Westchester SC
Lịch thi đấu đưa Westchester SC về sân nhà tiếp Union Omaha trên sân The Stadium at Memorial Field lúc 06h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Union Omaha bước vào trận khi đứng thứ 2 với 61 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Union Omaha là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Hammersley | Thủ môn | |
| 2 | M. Jennings | Hậu vệ | |
| 3 | C. Dickerson | Hậu vệ | |
| 4 | B. Pierre | Hậu vệ | |
| 5 | T. Timchenko | Hậu vệ | |
| 6 | Conor McGlynn | Tiền vệ | Mỹ |
| 7 | Samory Powder | Hậu vệ | Mỹ |
| 8 | Daniel Bouman | Tiền vệ | Úc |
| 9 | Koen Blommestijn | Tiền đạo | Hà Lan |
| 10 | Dean Guezen | Tiền đạo | Hà Lan |
| 11 | B. Vasquez | Tiền vệ | |
| 14 | J. Loura | Hậu vệ | |
| 15 | Aidan Borra | Tiền vệ | |
| 16 | G. Santucci | Thủ môn | |
| 17 | M. Diaz | Tiền vệ | |
| 18 | E. Mackic | Tiền đạo | |
| 20 | Marko Vislocky | Hậu vệ | |
| 21 | A. Armas | Tiền vệ | |
| 23 | M. Molina | Thủ môn | |
| 24 | Piero Elias | Tiền vệ | Mỹ |
| 27 | Jonathan Jiménez | Tiền đạo | Mexico |
| 40 | Maurice Williams | Hậu vệ | |
| 47 | C. Veltri | Tiền vệ | |
| 66 | Noah Powder | Hậu vệ | Trinidad và Tobago |
| 77 | D. Burko | Tiền đạo | |
| 83 | K. Evans | Tiền vệ | |
| 99 | Joshua Drack | Hậu vệ | Mỹ |
| 99 | L. Marinelli | Thủ môn |