Weiche Flensburg
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
Weiche Flensburg đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 31 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +26
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Weiche Flensburg trên bảng xếp hạng
Weiche Flensburg đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 3 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm. Cụ thể là 10 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Weiche Flensburg tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Weiche Flensburg dừng ở 14 sau 13 trận. Đội đang có hiệu số +26. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Kết quả các trận gần nhất của Weiche Flensburg
Hai vòng vừa rồi, Weiche Flensburg thắng Todesfelde 4-0 và thắng VfB Oldenburg 3-2. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3.
Giới thiệu Weiche Flensburg
Sân nhà của Weiche Flensburg, đội bóng Đức, là Manfred-Werner-Stadion. Manfred-Werner-Stadion có 4.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là WEI.
Khác biệt sân bãi của Weiche Flensburg
Thành tích hai sân của Weiche Flensburg là 5 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 19 bàn và nhận 8 bàn. Sân khách đội ghi 21 bàn và nhận 6 bàn.
Weiche Flensburg đang bám đuổi những ai?
Weiche Flensburg đang hơn SV Drochtersen/Assel 3 điểm.
Weiche Flensburg đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Weiche Flensburg tiếp SV Drochtersen/Assel lúc 00h30 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của SV Drochtersen/Assel là 4 thắng, 1 hoà. SV Drochtersen/Assel bước vào trận khi đứng thứ 2 với 28 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Dominic Hartmann | Tiền vệ | Đức |
| - | Ilídio | Hậu vệ | Brazil |
| - | Tim Wulff | Tiền đạo | Đức |
| - | René Guder | Tiền đạo | Đức |
| - | Marian Sarr | Hậu vệ | Gambia |
| - | Alexander Laukart | Tiền vệ | Đức |
| - | Theo Behrmann | Hậu vệ | Đức |
| - | David Pfeil | Hậu vệ | Đức |
| - | Mohamed Cherif | Hậu vệ | Đức |
| - | Tarik Pannholzer | Tiền đạo | Đức |
| - | Bjarne Schleemann | Hậu vệ | Đức |
| - | Malte Petersen | Hậu vệ | Đức |
| - | Marcel Cornils | Tiền đạo | Đức |
| - | Noel Kurzbach | Tiền đạo | Đức |
| - | Torben Marten | Hậu vệ | Đức |
| - | Thies Richter | Tiền vệ | Đức |
| - | Jovan Jovic | Thủ môn | Đức |
| - | Karim Hüneburg | Tiền vệ | Đức |
| - | Maxim Jurk | Tiền vệ | Đức |
| - | Nils Bock | Thủ môn | Đức |
| - | Gustav Karimi | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| - | Marshall Faleu | Hậu vệ | Đức |
| - | Joshua Nwokoma | Tiền vệ | Đức |
| - | Demirhan Brüning | Tiền đạo | Đức |
| - | Paul Thieler | Tiền vệ | Đức |
| - | Phil-Cayden Buck | Thủ môn | Đức |
| 7 | Jakob Johansson | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Randy Gyamenah | Tiền đạo | Đức |
| 17 | Mads Albæk | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 21 | Sandro Plechaty | Hậu vệ | Đức |
| 21 | Juri Schlingmann | Tiền đạo | Đức |
| 31 | Christian Rust | Thủ môn | Đan Mạch |