Wallern / Marienkirchen
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Wallern / Marienkirchen đang xếp thứ 1 trên tổng 15 đội, với 25 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Wallern / Marienkirchen
Wallern / Marienkirchen khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Bad Schallerbach 2-0, thắng UFC Hallein 3-1 và thắng Gurten 2-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Wallern / Marienkirchen xếp hạng ra sao?
Wallern / Marienkirchen vào guồng với 40 điểm sau 30 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Thành tích mùa 19/20 là 12 thắng, 4 hoà và 14 thua.
Wallern / Marienkirchen ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Wallern / Marienkirchen đứng thứ 7, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Hồ sơ đội bóng Wallern / Marienkirchen
Wallern / Marienkirchen lấy Sportplatz SV Zaunergroup Wallern ở Wallern an der Trattnach làm sân nhà. Sportplatz SV Zaunergroup Wallern đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Wallern / Marienkirchen hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Wallern / Marienkirchen tới Voitsberg ở ngôi đầu là 40 điểm. Weiz bám sát với khoảng cách 1 điểm. Phía trên là SV Lafnitz, cách 2 điểm.
Wallern / Marienkirchen chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Wallern / Marienkirchen thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 6 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,1 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | F. Paschinger | Tiền đạo | |
| 1 | Patrick Moser | Thủ môn | Áo |
| 4 | L. Nezic | Hậu vệ | |
| 6 | Jakob Karlinger | Hậu vệ | |
| 7 | E. Zaki | Tiền vệ | |
| 8 | A. Dallhammer | Tiền vệ | |
| 9 | Michael Wild | Tiền vệ | Áo |
| 10 | D. Misic | Tiền đạo | |
| 11 | Eduard Haas | Tiền đạo | Áo |
| 12 | Emmanuel Acheampong | Hậu vệ | Áo |
| 13 | Lorenz Mayrhuber | Tiền vệ | |
| 16 | Mateo Kvesa | Tiền vệ | Áo |
| 17 | O. Affenzeller | Tiền đạo | |
| 18 | F. Huspek | Hậu vệ | |
| 19 | Philipp Huspek | Tiền vệ | Áo |
| 20 | Guilherme Silva | Tiền vệ | |
| 22 | Lorenz Hobarth | Thủ môn | |
| 23 | Maximilian Straif | Hậu vệ | |
| 30 | Hannes Huber | Tiền vệ | Áo |
| 44 | Gabriel Litzlbauer | Tiền đạo | |
| 77 | D. Wimmer | Tiền đạo |