Wacker Burghausen
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Wacker Burghausen đang xếp thứ 8 trên tổng 19 đội, với 18 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Wacker Burghausen
Hàng thủ Wacker Burghausen đứng thứ 13, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Wacker Burghausen trên bảng xếp hạng
Không nhiều đội ghi bàn đều như Wacker Burghausen. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 3 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Phong độ gần đây của Wacker Burghausen
Gần đây Wacker Burghausen hoà Greuther Fürth II 3-3 trên sân nhà và thua Eichstätt 0-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích sân nhà và sân khách của Wacker Burghausen
Wacker Burghausen ghi 19 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Wacker Burghausen
Wacker-Arena, sân nhà của Wacker Burghausen, chứa được 10.200 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BUR.
Wacker Burghausen đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Wacker Burghausen tới Buchbach ở ngôi đầu là 10 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Vilzing. Phía trên là Illertissen, cách 1 điểm.
Trận kế tiếp của Wacker Burghausen
Wacker Burghausen sẽ làm khách của Eltersdorf vào lúc 00h00 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Eltersdorf là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Michael Lema | Tiền đạo | Áo |
| - | Alexis Fambo | Hậu vệ | Pháp |
| - | Vojtěch Mareš | Hậu vệ | Séc |
| - | Felix Bachschmid | Tiền vệ | Đức |
| - | Christopher Bibaku | Tiền đạo | Pháp |
| - | Markus Schöller | Thủ môn | Áo |
| - | Moritz Sommerauer | Hậu vệ | Áo |
| - | Denis Ade | Tiền vệ | Đức |
| - | Christoph Schulz | Hậu vệ | Đức |
| - | Marcel Spitzer | Hậu vệ | Đức |
| - | Tobias Hofbauer | Hậu vệ | Đức |
| - | Daniel Bareš | Tiền đạo | Séc |
| - | Lukas Walchhütter | Hậu vệ | Áo |
| - | Filip Ilic | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Sebastian Niedermayer | Tiền đạo | Đức |
| - | Tobias Duxner | Tiền vệ | Đức |
| - | Artur Andreychyk | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Felix Obermaier | Hậu vệ | Đức |
| - | Lukas Adamhuber | Tiền vệ | Đức |
| - | Justin Bartl | Thủ môn | Đức |
| - | Alexander Gordok | Tiền vệ | Đức |
| - | Michael Dinkler | Tiền vệ | Đức |
| - | Jaroud kanze | Tiền đạo | Đức |
| - | Christoph Gruber | Thủ môn | Đức |
| 7 | Sebastian Malinowski | Tiền đạo | Đức |
| 9 | Niklas Doll | Tiền vệ | Đức |
| 12 | Ryan James Harry Birtwistle | Hậu vệ | Singapore |
| 20 | Noah Agbaje | Tiền vệ | Đức |