Vysoké Mýto
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Vysoké Mýto đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 26 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Vysoké Mýto
Vysoké Mýto đang trải qua mạch thắng 5 trận. Cán cân của loạt trận này là 24 bàn thắng so với 13 bàn thua. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của Vysoké Mýto mùa 18/19
Mạch thắng 5 trận đang giúp Vysoké Mýto đi lên. Vị trí này tính trong bảng C. Cụ thể là 8 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Hàng công và hàng thủ Vysoké Mýto
Trung bình mỗi trận Vysoké Mýto ghi 3,4 bàn và nhận 1,7 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số +17.
Cuộc đua quanh vị trí của Vysoké Mýto
Vysoké Mýto đang hơn Kosmonosy 1 điểm.
Vysoké Mýto chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Vysoké Mýto thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,8 bàn mỗi trận, so với 3,0 bàn khi làm khách.
Giới thiệu Vysoké Mýto
Vysoké Mýto lấy Stadion Vysoké Mýto ở Vysoké Mýto làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VYS. Khán đài Stadion Vysoké Mýto có 1.500 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Vysoké Mýto
Vykan là đối thủ kế tiếp của Vysoké Mýto, trận sân nhà bắt đầu lúc 20h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Vykan hiện đứng thứ 13 ở bảng C với 10 điểm. Vykan có 5 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marek Jech | Thủ môn | |
| 2 | Tomas Lnenicka | Hậu vệ | |
| 3 | Marek Kadrmas | Hậu vệ | |
| 4 | Miroslav Martinec | Hậu vệ | |
| 5 | Jaroslav Hlavsa | Hậu vệ | |
| 7 | Lukas Hajek | Tiền đạo | |
| 8 | Vratislav Valasek | Hậu vệ | |
| 9 | Pavel Tomasek | Hậu vệ | |
| 10 | Maksym Sapelkin | Tiền đạo | |
| 11 | Pavel Stepanek | Tiền đạo | |
| 12 | Filip Brezak | Tiền vệ | |
| 14 | Pavel Dvořák | Tiền đạo | Séc |
| 15 | Ondrej Svejda | Tiền vệ | |
| 18 | Matej Javurek | Tiền vệ | |
| 19 | Jan Dvorak | Tiền vệ | |
| 20 | Frantisek Splichal | Tiền vệ | |
| 30 | Jiri Strnad | Thủ môn | |
| 97 | Vojtech Habrman | Tiền vệ |