Vovchansk
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Vovchansk đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 27 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Hồ sơ đội bóng Vovchansk
Vovchansk lấy Helios-Arena ở Kharkiv làm sân nhà. Khán đài Helios-Arena có 2.057 chỗ ngồi.
Vovchansk đang đứng thứ mấy?
Vovchansk đang đứng thứ 9 trong số 16 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 6 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Vị trí Vovchansk so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Vovchansk tới Metalurh Zaporizhya ở ngôi đầu là 18 điểm. Mykolaiv đang hơn đội 3 điểm.
Vovchansk chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Vovchansk thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 0,9 bàn trên sân khách.
Hàng công và hàng thủ Vovchansk
Lưới đối phương rung lên 27 lần trước Vovchansk mùa 23/24. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Serhii Borzenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Denys Dyakov | Thủ môn | Ukraine |
| - | Kyrylo Ermoshenko | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Maksym Khimchak | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Dmytro Penteleychuk | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Arsen Belimenko | Thủ môn | Ukraine |
| - | Stanislav Demkiv | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Luan Borges Machado Martins | Tiền vệ | Brazil |
| - | Serhii Kostyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Dmytro Batusov | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Yevhen Radchenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Oleh Shelaev | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Leon Gladkovskyi | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Maksym Bagachanskyi | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Ivan Pets | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Mykyta Teplyakov | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Wendel da Silva Ramos | Tiền vệ | Brazil |
| - | Kyrylo Arkhypchuk | Thủ môn | Ukraine |
| - | Daniel Oskar Egbudzhuo | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Denys Kuzubov | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Denys Chaplanov | Hậu vệ | Ukraine |