ASK Voitsberg
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-Liga
ASK Voitsberg đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Voitsberg trên bảng xếp hạng
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 19/20 đang thuộc về Voitsberg. Bảng xếp hạng ghi nhận 26 thắng, 2 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,7 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Voitsberg
Hàng thủ Voitsberg đứng đầu, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +92. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Mạch trận hiện thời của Voitsberg
Lần ra sân gần đây nhất đưa Voitsberg tới kết quả thua Admira Wacker 2-3. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 14 bàn thua. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Voitsberg
Sân nhà của Voitsberg, đội bóng Áo, là Münzer Bioindustrie Sportpark Voitsberg. Münzer Bioindustrie Sportpark Voitsberg có 2.500 chỗ ngồi.
Voitsberg mạnh hơn ở sân nào?
Voitsberg nhận 6 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 53 bàn và nhận 15 bàn.
Voitsberg hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Voitsberg đang hơn Gurten 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tomaž Stopajnik | Thủ môn | Slovenia |
| 3 | Nikolaos Vakouftsis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 4 | Adem Mustafic | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 6 | Daniel Saurer | Tiền vệ | Áo |
| 7 | Paolo Jager | Tiền vệ | Áo |
| 8 | Philipp Scheucher | Tiền vệ | Áo |
| 9 | Fabian Schubert | Tiền đạo | Áo |
| 10 | Christopher Wölbl | Tiền vệ | Áo |
| 11 | Marcel Tanzmayr | Tiền vệ | Áo |
| 13 | Sebastian Pirker | Hậu vệ | Áo |
| 15 | Martin Krienzer | Tiền đạo | Áo |
| 19 | Kai Stratznig | Tiền vệ | Áo |
| 23 | Luka Živanović | Hậu vệ | Croatia |
| 28 | Johannes Schriebl | Tiền vệ | Áo |
| 30 | Daniel Goriupp | Tiền vệ | Áo |
| 31 | Christian Pöschl | Thủ môn | Áo |
| 36 | Filip Dmitrović | Thủ môn | Áo |
| 39 | Elias Neubauer | Tiền vệ | Áo |
| 40 | Jakob Knollmuller | Tiền đạo | Áo |
| 44 | Andrej Stevanović | Tiền vệ | Serbia |
| 46 | Manuel Polster | Tiền vệ | Áo |
| 47 | Anel Karic | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 77 | Tristan Brükk | Tiền vệ | Áo |
| 80 | Andreas Radics | Tiền vệ | Áo |
| 99 | Felix Loidl | Thủ môn | Áo |