Viveiro
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Viveiro đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Viveiro mùa 18/19
Viveiro xếp thứ 18 trong số 18 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Viveiro hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Viveiro tới Boiro ở ngôi đầu là 9 điểm.
Mạch trận hiện thời của Viveiro
Hai vòng vừa rồi, Viveiro thua Boiro 0-1 và hoà Celtiga 0-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Viveiro trên sân nhà so với sân khách
Viveiro nhận 2 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 4 bàn.
Hàng công và hàng thủ Viveiro
Viveiro ghi 2 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 18. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
Hồ sơ đội bóng Viveiro
Estadio Municipal de Cantarrana, sân nhà của Viveiro, chứa được 2.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Viveiro
Lịch thi đấu đưa Viveiro về sân nhà tiếp Villalbés lúc 23h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 9 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Villalbés là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Peli | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Patryk Królczyk | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Diego Santín Peña | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Manuel Morais | Tiền đạo | Venezuela |
| - | Ayoub Atib | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Víctor Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diogo Petiz | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Francisco Rolle | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Arturo Calvo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Vila Araujo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Solomon Teiko | Tiền vệ | Ghana |
| - | Hassan Keita | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juan López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Lucas Fanego | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Lluc Liarte | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Chucas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Cora | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Adrian Lombao | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego Núñez Redondo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Teixeira | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Calvete | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | German Giammattei | Tiền vệ | Mỹ |
| - | Alex Sander | Tiền đạo | Cabo Verde |
| - | Kevin Castro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jairo López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Xoel Rodriguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Insua | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Thiago Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mohamed Sylla | Tiền vệ | Guinea |
| - | Alex Esquerdeiro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Herrador | Hậu vệ | Tây Ban Nha |