Vision
Ghana
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Vision đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vision thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Vision thua Bechem United 2-4 và hoà Bibiani Gold Stars 0-0. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 9 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vision xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Vision. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Vision hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Vision đang hơn Debibi United 2 điểm. Ngôi đầu của Medeama còn xa 8 điểm.
Vision ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Vision đang là −1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14.
Thành tích sân nhà và sân khách của Vision
Vision ghi 4 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Giới thiệu Vision
Sân nhà của Vision, đội bóng Ghana, là Nii Adjei Kraku II Sports Complex. Nii Adjei Kraku II Sports Complex có 1.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Vision
Trận kế tiếp, Vision tiếp Hearts of Oak trên sân Nii Adjei Kraku II Sports Complex lúc 22h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Hearts of Oak hiện đứng thứ 2 với 11 điểm. Trong năm trận gần nhất, Hearts of Oak có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | M. Adjetey | Tiền vệ | |
| 3 | J. Rhule | Tiền đạo | |
| 5 | Ibrahim Larbi | Tiền vệ | Ghana |
| 7 | Benjamin Lee | Tiền vệ | Canada |
| 7 | Mark Nyakotey | Tiền vệ | |
| 8 | Richmond Ocran | Tiền vệ | |
| 9 | Evans Akuaku | Tiền đạo | Ghana |
| 11 | Tei Nagadzi George | Tiền đạo | Ghana |
| 12 | J. Larkin | Hậu vệ | |
| 13 | K. Aziz | Thủ môn | |
| 13 | F. Lotsa | Thủ môn | |
| 14 | Kwesi Amoah Nana | Tiền vệ | |
| 15 | V. Ptacek | Tiền vệ | |
| 18 | B. Lynch | Hậu vệ | |
| 19 | A. Babatunde | Tiền vệ | |
| 19 | F. Mohammed | Tiền đạo | |
| 22 | Richmond Mensah | Thủ môn | |
| 23 | W. Smith | Hậu vệ | |
| 24 | M. Scally | Tiền đạo | |
| 26 | C. Browne | Thủ môn | |
| 29 | Mohammed Alidu | Tiền đạo | |
| 30 | A. Sumaila | Tiền vệ | |
| 33 | J. Appau | Hậu vệ | |
| 45 | F. Dongballe | Hậu vệ |