Villarrubia
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 18
Villarrubia đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 3 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Villarrubia
Ba trận gần nhất của Villarrubia: thua CD Villa 1-2, hoà Torrijos 1-1 và thua Illescas 0-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm.
Villarrubia đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Villarrubia. Cụ thể là 6 thắng, 11 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Villarrubia
Trên bảng xếp hạng, Villarrubia nằm giữa Navalcarnero và Internacional de Madrid. Cách biệt với Rayo Majadahonda là 12 điểm.
Hồ sơ đội bóng Villarrubia
Sân nhà của Villarrubia, đội bóng Tây Ban Nha, là Campo Nuevo Municipal. Campo Nuevo Municipal đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Villarrubia ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Villarrubia ghi 0,9 bàn và nhận 1,3 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gastón Alonso | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Franco | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Diego Rodríguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Álex Díez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Christian López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álex Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Raúl Godoy | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juan Ángel Peinado Urda | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Julen Gutiérrez | Tiền vệ | Đức |
| - | Pablo Murillo Dominguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguelito | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Dani Jodar | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Huelamo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Richard Martinho | Hậu vệ | Brazil |
| - | Alonso Sanchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Ligero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Pérez Pozo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Guillermo Caballero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Álex Jiménez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 14 | Juanra Pliego | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 15 | Fran Sabaté | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Dani Bermejo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Nepo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |