Villarrobledo
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 5
Villarrobledo đang xếp thứ 10 trên tổng 20 đội, với 10 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Villarrobledo
Hai vòng vừa rồi, Villarrobledo hoà Villacañas 0-0 và thắng La Solana 1-0. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 1 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 5 trận trong số đó.
Villarrobledo trên bảng xếp hạng
Villarrobledo vào guồng với 12 điểm sau 26 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 6 hoà và 18 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,5 điểm một trận.
Villarrobledo ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Villarrobledo đang là −24. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 17. Số bàn phải nhận xếp thứ 20 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Villarrobledo
Sân nhà của Villarrobledo, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Nuestra Señora de la Caridad. Estadio Nuestra Señora de la Caridad đón được 5.500 khán giả mỗi trận.
Villarrobledo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Villarrobledo kém Getafe II ở vị trí liền trên đúng 11 điểm. Ngôi đầu của Rayo Majadahonda còn xa 29 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alfonso de la Cruz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Leomar Pinto | Tiền vệ | Venezuela |
| - | Iván Garrido | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Agustín De Giovanni | Tiền đạo | Argentina |
| - | Joseja Amat | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alberto Hortal | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Loren Molinero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Chato | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Óscar García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | José Barragán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Kevin Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Kevin Sanz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | José Carrasco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Ivorra | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pepe García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | José Gabriel | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Enzo Varela | Hậu vệ | Uruguay |
| - | José Rivas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Agustín Caserta | Thủ môn | Argentina |
| - | Jaime Lillo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Santos Almendros | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Lounis Touzouirt | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iker Arango | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Enrique Escolano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Gutiérrez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Valentino Aiassa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Castejón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iker Nova | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ale Cantera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Emilio Escribano | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Vives | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mehdi Bouchedda | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alexandru Radu | Tiền vệ | |
| - | Abu Musa | Tiền đạo | |
| - | Pablo Sáez | Tiền đạo | |
| - | Enzo Tapajos | Tiền vệ | |
| - | Héctor Fernández | Hậu vệ | |
| - | K. Fall | Hậu vệ | |
| - | Moreno | Tiền vệ | |
| - | Vitinho | Tiền đạo | |
| - | Angel Ortiz | Hậu vệ | |
| - | B. Oulad | Tiền đạo | |
| - | Sandro Moreira | Hậu vệ | |
| - | Rodrigo Iniesta | Thủ môn | |
| 10 | Carmelo Merenciano | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Alberto González | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 16 | Francisco José Fernández González | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 27 | Gonzalo Miceli | Tiền vệ | Argentina |
| 28 | Tarek Baïch | Tiền vệ | Pháp |