Villafranca
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 14
Villafranca đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Villafranca
Sân nhà của Villafranca, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Municipal de Villafranca de los Barros. Khán đài Estadio Municipal de Villafranca de los Barros có 5.500 chỗ ngồi.
Villafranca đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Villafranca ở vị trí thứ 13. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng 14.
Villafranca qua những vòng vừa qua
Gần đây Villafranca thắng Santa Amalia 3-1 trên sân khách và thua Jaraíz 1-2. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 12 bàn thua. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Villafranca
Trên bảng xếp hạng, Villafranca nằm giữa Cabeza Buey và Jaraíz. Cách biệt với Azuaga là 9 điểm.
Villafranca ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Villafranca đang là −1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm.
Villafranca gặp ai ở vòng tới?
Villafranca sẽ tiếp Gévora vào lúc 17h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Gévora có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Gévora bước vào trận khi đứng thứ 8 ở bảng 14 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Diosbert Rivero | Tiền đạo | Venezuela |
| - | Ricardo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álex Machado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juan Aroca Aroca | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Juanfran | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Gideon Acquah | Hậu vệ | Ghana |
| - | Mohammed Amando | Tiền vệ | Ghana |
| - | Kouame Ange Ibrahim Viera | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| - | Eloy Escandón | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Raúl Amaya | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Damián Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Reverte | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Santos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Barquero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Noah Leeds | Tiền vệ | Mỹ |
| - | Borja Rivas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juan Santos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Enrique Escolano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Gerardo León | Tiền vệ | Argentina |
| - | Antonio Gordillo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Paco Álvarez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Ángel Guerrero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Fran | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Álex Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juan Sánchez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Aritz Viguri | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Ismael Silva | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Amadou Ouattara | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 12 | Lucky James | Tiền đạo | Tây Ban Nha |