Villa Mitre
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Villa Mitre đang xếp thứ 16 trên tổng 37 đội, với 23 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +6
Kết quả gần đây
Giới thiệu Villa Mitre
Villa Mitre lấy Estadio El Fortín ở Bahía Blanca, Provincia de Buenos Aires làm sân nhà. Khán đài Estadio El Fortín có 6.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Villa Mitre
Bảng xếp hạng giải ghi tên Villa Mitre ở vị trí thứ 16. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Đội có 5 thắng, 8 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Villa Mitre
Hai vòng vừa rồi, Villa Mitre hoà Costa Brava 1-1 và hoà Kimberley Mar del Plata 0-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Villa Mitre trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Villa Mitre 5 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 11 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Vị trí Villa Mitre so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Villa Mitre tới Olimpo Bahia Blanca ở ngôi đầu là 8 điểm. Sportivo Las Parejas đang hơn đội 1 điểm.
Villa Mitre ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Villa Mitre ghi 0,9 bàn và nhận 0,5 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 19.
Đối thủ kế tiếp của Villa Mitre
Lịch thi đấu đưa Villa Mitre về sân nhà tiếp Costa Brava lúc 00h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 27 với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Costa Brava là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Juan Mazza | Thủ môn | Argentina |
| 2 | J. Almada | Hậu vệ | |
| 3 | Marcos Pinto | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | M. Escobar | Hậu vệ | |
| 5 | Matias Aguirre | Hậu vệ | |
| 6 | Santos Bacigalupe | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Claudio Monti | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | T. Perez | Tiền vệ | |
| 9 | T. Ibarra | Tiền vệ | |
| 9 | S. Gomez | Tiền đạo | |
| 10 | Víctor Adriel Ayala | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | E. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 11 | Maximiliano Tunessi | Tiền đạo | Argentina |
| 11 | P. Mujica | Tiền vệ | |
| 12 | M. Alcaraz | Thủ môn | |
| 12 | Tomas Manganaro | Thủ môn | |
| 13 | U. Olguin | Hậu vệ | |
| 13 | Ekel Sastre | Hậu vệ | |
| 13 | J. Barreto | Hậu vệ | |
| 14 | Hugo Silva | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | D. Avit | Hậu vệ | |
| 14 | C. Palacio | Tiền vệ | |
| 15 | Carlos Battigelli | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | N. Cavagnero | Tiền vệ | |
| 16 | V. Valeri | Tiền vệ | |
| 17 | Gonzalo Córdoba | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | Lucas Páez | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | J. Monteverde | Tiền đạo | |
| 19 | C. Valencia | Tiền đạo | |
| 20 | Rubén Tarasco | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | B. Benitez | Tiền đạo | |
| 20 | E. Castro | Tiền đạo |