Vilkhivtsi
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Vilkhivtsi đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Vilkhivtsi
Trận gần nhất, Vilkhivtsi hoà Nyva Ternopil II 0-0 trên sân khách. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Vilkhivtsi xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Vilkhivtsi đi lên. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Vilkhivtsi
Hàng thủ Vilkhivtsi đứng thứ 9, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Vilkhivtsi
Trên bảng xếp hạng, Vilkhivtsi nằm giữa SC Poltava 2 và Rebel. Đội đầu bảng Karbon Cherkasy đang hơn 6 điểm.
Khác biệt sân bãi của Vilkhivtsi
Thành tích hai sân của Vilkhivtsi là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 5 bàn. Sân nhà đội ghi 4 bàn và nhận 8 bàn.
Vilkhivtsi là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Vilkhivtsi, đội bóng Ukraine, là Stadion Vil'khivtsi. Stadion Vil'khivtsi đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Vilkhivtsi
Bratslav Vinnytsia là đối thủ kế tiếp của Vilkhivtsi, trận sân khách bắt đầu lúc 15h45 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng đầu với 23 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Bratslav Vinnytsia là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | A. Gavrilyuk | Hậu vệ | |
| 4 | Nazar Sapiga | Tiền vệ | |
| 5 | Bohdan Maksymenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 7 | S. Botskiv | Tiền đạo | |
| 8 | Andrii Ralyuchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | V. Debic | Tiền vệ | |
| 10 | I. Stankovych | Tiền vệ | |
| 11 | D. Gumenyak | Tiền đạo | |
| 13 | Andriy Kotsan | Thủ môn | |
| 14 | Oleksandr Glagola | Tiền vệ | Ukraine |
| 22 | Edvard Kobak | Tiền đạo | Ukraine |
| 23 | Dmytro Nemchaninov | Hậu vệ | Ukraine |
| 24 | V. Funduk | Hậu vệ | |
| 30 | I. Tsurkan | Hậu vệ | |
| 33 | Volodymyr Grachev | Hậu vệ | |
| 92 | Serhii Panasenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 95 | V. Sobosloy | Tiền đạo | |
| 97 | N. Bogomaz | Tiền vệ | |
| 99 | Mykhailo Shestakov | Tiền đạo | Ukraine |