Viktoriya Mykolaivka
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Viktoriya Mykolaivka đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 21 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Viktoriya Mykolaivka
Sân nhà của Viktoriya Mykolaivka, đội bóng Ukraine, là Stadion Yuvileinyi. Khán đài Stadion Yuvileinyi có 25.830 chỗ ngồi.
Viktoriya Mykolaivka xếp hạng ra sao?
Viktoriya Mykolaivka đang đứng thứ 10 trong số 16 đội. Cụ thể là 8 thắng, 3 hoà và 8 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Viktoriya Mykolaivka thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Viktoriya Mykolaivka hoà Metal Kharkiv 2-2 trên sân khách. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Viktoriya Mykolaivka
Viktoriya Mykolaivka ghi 12 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách.
Vị trí Viktoriya Mykolaivka so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Viktoriya Mykolaivka nằm giữa Vovchansk và Yarud Mariupol'. Cách biệt với Metalurh Zaporizhya là 18 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Viktoriya Mykolaivka
Cán cân bàn thắng bại của Viktoriya Mykolaivka đang là −1. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Yurchenko | Thủ môn | |
| 4 | Daniil Melnyk | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | Oleksandr Vasylyev | Tiền vệ | Ukraine |
| 6 | Vladyslav Khamelyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | D. Hryshchenko | Tiền đạo | |
| 8 | Yaroslav Dobrokhotov | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Oleksandr Chernov | Hậu vệ | Ukraine |
| 10 | Danylo Knysh | Tiền đạo | Ukraine |
| 11 | Oleksandr Lebedenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 15 | D. Kirichenko | Tiền vệ | |
| 16 | Artur Novotryasov | Hậu vệ | Ukraine |
| 17 | A. Dedyaev | Hậu vệ | |
| 18 | Ruslan Dedukh | Tiền vệ | Ukraine |
| 19 | V. J. Savitsky | Tiền vệ | |
| 22 | A. Shpyryonok | Tiền đạo | |
| 25 | Stanislav Sharay | Tiền vệ | Ukraine |
| 27 | Denys Dolinskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 28 | Denys Ryabyi | Hậu vệ | Ukraine |
| 29 | Artem Ryabyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 31 | Vladyslav Kucheruk | Thủ môn | Ukraine |
| 32 | Oleksandr Lytvynenko | Thủ môn | Ukraine |
| 33 | Dmytro Ulyanov | Hậu vệ | Ukraine |
| 45 | I. Ilchuk | Hậu vệ | |
| 70 | Artem Liehostaiev | Tiền đạo | Ukraine |