Viktoria Berlin W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Viktoria Berlin W đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 18 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Viktoria Berlin W mùa 18/19
Viktoria Berlin W đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 18 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Viktoria Berlin W hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Viktoria Berlin W nằm giữa Hertha Berlin W và Bochum W.
Viktoria Berlin W qua những vòng vừa qua
Gần đây Viktoria Berlin W thắng Borussia Monchengladbach W 2-0 trên sân khách và thua Bayer Leverkusen W 0-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Viktoria Berlin W tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước Viktoria Berlin W mùa 18/19. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Đội đang có hiệu số +7.
Viktoria Berlin W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Viktoria Berlin W 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn ở sân nhà.
Giới thiệu Viktoria Berlin W
Stadion Lichterfelde, sân nhà của Viktoria Berlin W, chứa được 4.300 chỗ ngồi.
Viktoria Berlin W gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Viktoria Berlin W về sân nhà tiếp Ingolstadt W lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Ingolstadt W có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Sarah Klotz | Hậu vệ | Áo |
| 6 | Henrike Sahlmann | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Melina Reuter | Tiền đạo | Đức |
| 7 | M. Wagner | Thủ môn | |
| 8 | Alisa Grincenco | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Sarah Abu Sabbah | Tiền đạo | |
| 11 | Maya Hahn | Tiền vệ | Đức |
| 13 | Trinity Künzel | Tiền vệ | Đức |
| 14 | Maja Wasiak | Tiền vệ | Đức |
| 15 | Pia Metzker | Hậu vệ | |
| 16 | Christin Meyer | Tiền đạo | Đức |
| 16 | Kim Urbanek | Tiền đạo | Đức |
| 17 | Margarita Gidion | Tiền vệ | |
| 18 | Katharina Krist | Hậu vệ | |
| 20 | Gina Schüller | Thủ môn | Đức |
| 22 | Sarah Stockmann | Tiền vệ | |
| 25 | Aylin Yaren | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | A. Polaskova | Tiền đạo | |
| 28 | Victoria Ezebinyuo | Hậu vệ | |
| 29 | Nina Ehegötz | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Antonia-Johanna Halverkamps | Tiền đạo | Đức |
| 30 | Senanur Yavuz | Tiền đạo | |
| 33 | Jolina Zamorano | Thủ môn | |
| 47 | Leyila Aydin | Tiền vệ | |
| 53 | Laura Casanovas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |