Viktoria Aschaffenburg
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maximilian Grün | Thủ môn | Đức |
| - | Benjamin Baier | Tiền vệ | Đức |
| - | Tom Schulz | Tiền vệ | Đức |
| - | Luca Dähn | Hậu vệ | Đức |
| - | Roberto Desch | Tiền vệ | Đức |
| - | Hamza Boutakhrit | Hậu vệ | Morocco |
| - | Michael Gorbunow | Tiền đạo | Đức |
| - | Hendrik Ehmann | Hậu vệ | Đức |
| - | Niklas Meyer | Tiền đạo | Đức |
| - | Gianluca Schäfer | Tiền đạo | Đức |
| - | Nino Cassaniti | Tiền vệ | Đức |
| - | Niklas Borger | Hậu vệ | Đức |
| - | Veit Klement | Tiền vệ | Đức |
| - | Jan-Philipp Stein | Hậu vệ | Đức |
| - | Arda Nadaroglu | Tiền đạo | Đức |
| - | William Herbert | Thủ môn | Đức |
| - | Lucas Sitter | Tiền đạo | Đức |
| - | Leon Thielmann | Thủ môn | Đức |
| - | Matvej Obolkin | Tiền đạo | Đức |
| - | Danylo Barudi | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Cross Idahosa | Tiền vệ | Đức |
| - | Eren Bozan | Tiền đạo | Đức |
| - | Berk Kocahal | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | David Néné | Hậu vệ | Đức |
| - | Alen ÄamdžiÄ | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| - | Luki Matondo | Tiền đạo | Đức |
| - | Maximilian Grimm | Tiền đạo | Đức |
| - | Louis Botzem | Hậu vệ | Đức |
| - | Arber Mrijaj | Hậu vệ | Đức |
| - | Niklas Biehrer | Tiền vệ | Đức |
| - | Patrick Seitz | Hậu vệ | Đức |