Vihren
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
Vihren đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 24 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vihren đang đứng thứ mấy?
Vihren xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 3 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm.
Vihren đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Vihren tới CSKA Sofia II ở ngôi đầu là 0 điểm.
Mạch trận hiện thời của Vihren
Ba trận gần nhất của Vihren: thua Yantra 2019 0-1, thắng Botev Novi Pazar 4-1 và thắng Nesebar 2-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 6 bàn.
Vihren tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Vihren đứng thứ 7, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Vihren trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Vihren 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 7 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Giới thiệu Vihren
Stadion Spartak, sân nhà của Vihren, chứa được 6.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Vihren
Lịch thi đấu đưa Vihren về sân nhà tiếp Marek lúc 20h00 ngày 23/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 17 điểm. Trong năm trận gần nhất, Marek có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Nistorov | Thủ môn | |
| 5 | Ivan Arsov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | Aleksandar Bastunov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 7 | Monir Al Badarin | Tiền vệ | Palestine |
| 8 | Mario Ivov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 9 | Kaloyan Krastev | Tiền đạo | Bulgaria |
| 10 | T. Kostadinov | Tiền vệ | |
| 11 | D. Pehlivanov | Tiền vệ | |
| 13 | A. Trenkov | Hậu vệ | |
| 15 | I. Lazarov | Tiền vệ | |
| 17 | Leo Pimenta | Tiền đạo | |
| 18 | Z. Zhelyazkov | Tiền đạo | |
| 19 | Aleksandar Veselinski | Tiền vệ | Bulgaria |
| 21 | Aleksandar Bashliev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 22 | Anton Tungarov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 23 | D. Manolev | Tiền đạo | |
| 25 | Atanas Kilov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 26 | Kamen Hadzhiev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 29 | Preslav Yordanov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 73 | V. Bengyuzov | Tiền vệ | |
| 77 | Aykut Ramadan | Tiền vệ | Bulgaria |
| 99 | A. Mihaylov | Thủ môn |