VfB Oldenburg
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
VfB Oldenburg đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 25 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ VfB Oldenburg
Lưới đối phương rung lên 37 lần trước VfB Oldenburg mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số +20.
Vị trí của VfB Oldenburg mùa 18/19
VfB Oldenburg đứng thứ 5 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 1 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của VfB Oldenburg
Gần đây VfB Oldenburg thắng Kickers Emden 4-0 trên sân nhà và thua Weiche Flensburg 2-3. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
VfB Oldenburg chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà VfB Oldenburg thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng VfB Oldenburg
Sân nhà của VfB Oldenburg, đội bóng Đức, là Marschwegstadion. Sức chứa của Marschwegstadion là 15.552 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là OLD.
Vị trí VfB Oldenburg so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, VfB Oldenburg nằm giữa Phönix Lübeck và Schöningen. Đội đầu bảng Weiche Flensburg đang hơn 6 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của VfB Oldenburg
Hamburger SV II là đối thủ kế tiếp của VfB Oldenburg, trận sân khách bắt đầu lúc 19h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Hamburger SV II là 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nico Mai | Hậu vệ | Đức |
| - | Marc Schröder | Hậu vệ | Đức |
| - | Liam Tiernan | Thủ môn | Đức |
| - | Jason Tomety-Hemazro | Tiền vệ | Đức |
| - | Julian Meier | Tiền vệ | Đức |
| - | Willem-Hendrik Hoffrogge | Tiền vệ | Đức |
| - | Elijah Bjarne Müller | Tiền vệ | Đức |
| - | Connor Rohra | Tiền vệ | Đức |
| - | Eser Seker | Tiền đạo | Đức |
| - | C. Onyemauche | Thủ môn | Nigeria |
| - | Louis Hajdinaj | Tiền vệ | Đức |
| - | Alexander Genz | Thủ môn | Đức |
| - | Ermal Pepshi | Hậu vệ | Đức |
| - | Felix Kattau | Tiền đạo | Đức |
| - | Tobias Bothe | Tiền đạo | Đức |
| - | Julius Kanowski | Tiền vệ | Đức |
| 2 | Anouar Adam | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Leon Deichmann | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Rafael Brand | Tiền đạo | Đức |
| 9 | Moses Otuali | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Markus Ziereis | Tiền đạo | Đức |
| 12 | Linus Schäfer | Tiền đạo | Đức |
| 17 | Patrick Möschl | Hậu vệ | Áo |
| 18 | Pascal Richter | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Christopher Buchtmann | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Vjekoslav Taritaš | Tiền đạo | Croatia |
| 22 | Aurel Loubongo-M'Boungou | Tiền đạo | Đức |
| 29 | Drilon Demaj | Tiền vệ | Đức |
| 34 | Nick Otto | Hậu vệ | Đức |
| 40 | Jhonny Peitzmeier | Thủ môn | Đức |
| 44 | Nico Knystock | Hậu vệ | Đức |
| 47 | Tom Gaida | Tiền đạo | Đức |