VfB 1921 Krieschow
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng NOFV- Sud
VfB 1921 Krieschow đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 4 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Krieschow
Sân nhà của Krieschow, đội bóng Đức, là Sportpark Krieschow. Sportpark Krieschow đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Krieschow trên bảng xếp hạng
Krieschow giữ vị trí thứ 13 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
Krieschow thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Krieschow tới kết quả thua Dresden II 0-1. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Krieschow trên sân nhà so với sân khách
Krieschow nhận 7 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 10 bàn.
Vị trí Krieschow so với phần còn lại của bảng
Krieschow kém Einheit Wernigerode ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Ngôi đầu của Germania Halberstadt còn xa 15 điểm. Empor Glauchau bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Krieschow tấn công, phòng ngự ra sao?
Krieschow ghi 5 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −12. Số bàn ghi được xếp thứ 15 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Krieschow
Krieschow sẽ tiếp SC Freital trên sân Sportpark Krieschow vào lúc 19h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, SC Freital có 4 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sebastian Mellack | Thủ môn | Đức |
| - | Kenny Lehmann | Tiền đạo | Đức |
| - | Jason Schieskow | Tiền vệ | Đức |
| - | Tim Freigang | Tiền vệ | Đức |
| - | Marvin Wiese | Hậu vệ | Đức |
| - | Victor Habermann | Hậu vệ | Brazil |
| 1 | Fritz Pflug | Thủ môn | Đức |
| 2 | Alexander Bittroff | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Bastian Dreßler | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Maximilian Tesche | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Tobias Gerstmann | Hậu vệ | Đức |
| 8 | Colin Raak | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Miguel Pereira Rodrigues | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Andy Hebler | Tiền đạo | Đức |
| 13 | Martin Zurawsky | Tiền vệ | Đức |
| 14 | Aaron Stephan | Tiền đạo | Đức |
| 15 | Luis Bürger | Tiền vệ | Đức |
| 16 | Valentino Schubert | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Manuel Seibt | Tiền đạo | Đức |
| 18 | Arvin Krautz | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Toby Michalski | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Vincent Grobstich | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Justin Fietz | Thủ môn | Đức |
| 27 | Christian Wojenmaster | ||
| 31 | Dominik Müller | Thủ môn | Đức |
| 33 | Paul Pahlow | Tiền vệ | Đức |
| 75 | Florian Schmidt | Hậu vệ |