Ventforet Kofu
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng East B
Ventforet Kofu đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 35 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Ventforet Kofu mùa 18/19
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Ventforet Kofu. Cụ thể là 10 thắng, 3 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu ghi 21 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Hiệu số bàn thắng bại là +8.
Ventforet Kofu thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Ventforet Kofu thắng Tochigi City 2-1 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Hồ sơ đội bóng Ventforet Kofu
Sân nhà của Ventforet Kofu, đội bóng Nhật Bản, là JIT Recycle Ink Stadium. Đội thường được gọi ngắn là KOF. JIT Recycle Ink Stadium có 15.853 chỗ ngồi.
Ventforet Kofu trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ventforet Kofu 5 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu đang hơn Consadole Sapporo 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kawai Kenshin | Hậu vệ | |
| 1 | Kohei Kawata | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Miki Inoue | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Riku Nozawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Hideomi Yamamoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Taiju Ichinose | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Iwana Kobayashi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Sho Araki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Kojiro Yasuda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Kazushi Mitsuhira | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Yamato Naito | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 11 | Kotatsu Kumakura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 13 | Yukito Murakami | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 15 | Taiyo Yoneda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Hiroya Sueki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Shun Fukumoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 19 | Hayata Mizuno | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 20 | Hikaru Endo | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 22 | Yuta Koide | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | Michele Staccioli | Tiền đạo | Ý |
| 24 | Keisuke Sato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 25 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 26 | Kazuhiro Sato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 27 | Seigo Takei | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 29 | Koki Oshima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 31 | Lee Min-Ki | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 33 | Kodai Yamauchi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 34 | Haruto Goto | Thủ môn | Nhật Bản |
| 35 | Ryo Toyoda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 36 | Yugen Okajima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 37 | Kenshin Kawai | Thủ môn | Nhật Bản |
| 39 | Hokuto Matsuyama | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 41 | Takuya Wada | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 42 | Kazushi Fujii | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 44 | Keita Fukui | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 47 | Tomoki Hosaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 95 | Mendes | Hậu vệ | Brazil |
| 96 | Atsushi Kurokawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 97 | John Higashi | Thủ môn | Nhật Bản |