Logo Venezuela (nữ)

Venezuela (nữ)

Venezuela

Thứ hạng hiện tại Bảng Conmebol Nations League Women

Venezuela (nữ) đang xếp thứ 3 trên tổng 9 đội, với 12 điểm sau 8 trận.

Thắng
3
Hoà
3
Thua
2
Bàn thắng
19
Bàn thua
6
Hiệu số
+13

Lịch thi đấu sắp tới

Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.

Kết quả gần đây

Thứ 4, 14/10 Friendlies Women

FT
Logo Venezuela (nữ) Venezuela (nữ)
Logo Colombia (nữ) Colombia (nữ)
1 2

CN, 11/10 Friendlies Women

FT
Logo Venezuela (nữ) Venezuela (nữ)
Logo Colombia (nữ) Colombia (nữ)
0 1

Kết quả các trận gần nhất của Venezuela (nữ)

Trận gần nhất, Venezuela (nữ) thua Colombia (nữ) 1-2 trên sân nhà. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.

Venezuela (nữ) đang đứng thứ mấy?

Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Venezuela (nữ). Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 2 thua.

Vị trí Venezuela (nữ) so với phần còn lại của bảng

Trên bảng xếp hạng, Venezuela (nữ) nằm giữa Argentina (nữ) và Ecuador (nữ). Ngôi đầu của Colombia (nữ) còn xa 8 điểm.

Venezuela (nữ) ghi bao nhiêu bàn mùa này?

Lưới đối phương rung lên 19 lần trước Venezuela (nữ) mùa 19/20. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.

Venezuela (nữ) mạnh hơn ở sân nào?

Venezuela (nữ) nhận 2 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,8 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.

Hồ sơ đội bóng Venezuela (nữ)

Venezuela (nữ) là một đội bóng Venezuela. Sức chứa của Centro Nacional de Alto Rendimiento là 2.500 chỗ.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 M. Rengifo Thủ môn
1 H. Azuaje Thủ môn
1 V. Rebanales Thủ môn
2 G. Angulo Hậu vệ
2 V. Herrera Hậu vệ
3 H. Vergara Hậu vệ
3 Nairelis Gutiérrez Hậu vệ Venezuela
4 M. Peraza Hậu vệ
4 R. Mendoza Hậu vệ
5 Yénifer Giménez Hậu vệ Venezuela
6 M. Romero Hậu vệ
7 Paola Villamizar Tiền vệ Venezuela
7 D. Rodríguez Tiền vệ
7 F. Apóstol Tiền đạo
8 Gabriela García Tiền đạo Venezuela
9 M. Barreto Tiền đạo
10 Deyna Castellanos Tiền đạo Venezuela
10 Joemar Guarecuco Tiền đạo Venezuela
10 M. Jiménez Tiền đạo
11 Oriana Altuve Tiền đạo Venezuela
11 A. Herrera Tiền đạo
12 G. Flórez Tiền đạo
13 N. Cáceres Thủ môn
13 A. Karelis Tiền đạo
14 R. Carrasco Hậu vệ
15 Y. Moreno Tiền đạo
15 Bárbara Olivieri Tiền vệ Venezuela
17 M. Astudillo Tiền vệ
17 C. Pescatore Tiền vệ
17 F. Vásquez Tiền vệ
18 Y. Viso Tiền đạo
18 M. Chirinos Tiền vệ
19 Mariana Speckmaier Tiền đạo Venezuela
20 Dayana Rodríguez Tiền vệ Venezuela
20 A. Gugliotta Tiền vệ
22 N. Coronel Thủ môn
24 F. Solórzano Tiền vệ
24 Lou Martinet Tiền đạo Venezuela
25 B. Martínez Tiền vệ

5 trận gần nhất của Venezuela (nữ)

  1. 14/10/2026 · 04:00 · Sân nhà · Friendlies WomenThuaVenezuela (nữ) 1-2 Colombia (nữ)
  2. 11/10/2026 · 04:00 · Sân nhà · Friendlies WomenThuaVenezuela (nữ) 0-1 Colombia (nữ)
  3. 07/08/2026 · 03:00 · Sân nhà · Central American and Caribbean GamesThuaVenezuela (nữ) 1-2 El Salvador (nữ)
  4. 05/08/2026 · 02:00 · Sân nhà · Central American and Caribbean GamesHoàVenezuela (nữ) 2-2 Colombia (nữ)
  5. 03/08/2026 · 06:00 · Sân khách · Central American and Caribbean GamesThắngCộng hòa Dominica (nữ) 0-1 Venezuela (nữ)