Vélez Sársfield Res.
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura
Vélez Sársfield Res. đang xếp thứ 9 trên tổng 36 đội, với 20 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vélez Sársfield Res. xếp hạng ra sao?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Vélez Sársfield Res. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm.
Vélez Sársfield Res. tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Vélez Sársfield Res. đứng thứ 3 với 2,1 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Phong độ gần đây của Vélez Sársfield Res.
Trận gần nhất, Vélez Sársfield Res. thắng Sarmiento Res. 1-0 trên sân khách. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 10.
Thành tích sân nhà và sân khách của Vélez Sársfield Res.
Vélez Sársfield Res. ghi 36 bàn ở sân nhà và 18 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,1 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Vélez Sársfield Res.
Sân nhà của Vélez Sársfield Res., đội bóng Argentina, là Predio Villa Olímpica de Vélez Sarsfield. Predio Villa Olímpica de Vélez Sarsfield có 1.000 chỗ ngồi.
Vị trí Vélez Sársfield Res. so với phần còn lại của bảng
Vélez Sársfield Res. đang hơn Boca Juniors Res. 8 điểm.
Trận kế tiếp của Vélez Sársfield Res.
Trận kế tiếp, Vélez Sársfield Res. tiếp Racing Club Res. lúc 01h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 39 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Racing Club Res. là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bautista Ramírez | Tiền đạo | Argentina |
| - | Máximo Mamani | Tiền vệ | Argentina |
| - | Demián Domínguez | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | J. García | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo | Argentina |
| 17 | Álex Verón | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Leonel Roldán | Hậu vệ | Argentina |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ | Argentina |
| 27 | Thiago Fernández | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Franco Díaz | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Raúl Cabral | Tiền vệ | Argentina |
| 37 | Tomás Cavanagh | Hậu vệ | Argentina |
| 40 | Thiago Silveor | Hậu vệ | Argentina |
| 41 | Mateo Acuña | Hậu vệ | Argentina |
| 42 | Lautaro Garzón | Thủ môn | Argentina |
| 43 | Isaías Andrada | Hậu vệ | Argentina |
| 48 | Ignacio Gómez | Tiền vệ | Argentina |