Vasco da Gama U20
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Vasco da Gama U20 đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 25 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +15
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Vasco da Gama U20
Lưới đối phương rung lên 36 lần trước Vasco da Gama U20 mùa 18/19. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +17.
Vị trí của Vasco da Gama U20 mùa 18/19
Ít đội giữ sạch khung thành tốt như Vasco da Gama U20. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 3 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Vasco da Gama U20
Vasco da Gama U20 đang trải qua mạch bất bại 10 trận. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 4 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vasco da Gama U20 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Vasco da Gama U20 10 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,2 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vasco da Gama U20 đang bám đuổi những ai?
Vasco da Gama U20 và Botafogo U20 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Palmeiras U20 đang hơn đội 8 điểm. Ngôi đầu của Palmeiras U20 còn xa 8 điểm.
Hồ sơ đội bóng Vasco da Gama U20
Sân nhà của Vasco da Gama U20, đội bóng Brazil, là Estádio Nivaldo Pereira. Khán đài Estádio Nivaldo Pereira có 5.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Feijao | Tiền đạo | |
| 1 | Phillipe Oliveira | Thủ môn | Brazil |
| 3 | Wanyson | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Guimaraes Gustavo | Tiền vệ | |
| 7 | Luiz Carlos | Tiền vệ | |
| 8 | Samuel | Tiền vệ | |
| 9 | Bruno Lopes | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Juninho | Tiền vệ | |
| 12 | Marcao | Thủ môn | |
| 13 | Renan | Hậu vệ | |
| 13 | Araujo Leo | Hậu vệ | |
| 14 | C. Amaral | Tiền vệ | |
| 15 | B. Sales | Hậu vệ | |
| 16 | Alison | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Lucas Rafael | Hậu vệ | |
| 17 | Manes Bernardo | Tiền vệ | |
| 18 | Leo Felix | Tiền đạo | |
| 19 | Pedro Augusto | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | D. Minete | Tiền đạo | |
| 21 | L. Felipe | Tiền vệ | |
| 23 | Guilherme Melo | Tiền vệ | |
| 24 | Davi | Tiền vệ | |
| 24 | Gabriel Soares | Tiền vệ | |
| 24 | Alex Bruno | Tiền đạo | |
| 74 | Andrey | Tiền đạo | Brazil |
| 80 | Bruno Andre | Hậu vệ | |
| 82 | Avellar | Hậu vệ | Brazil |
| 83 | Ramon Rique | Tiền vệ | |
| 86 | Lukas Zuccarello | Tiền vệ | Brazil |