Vasas
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB I
Vasas đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Vasas
Ba trận gần nhất của Vasas: hoà Kisvarda FC 1-1, thắng Debreceni VSC 4-2 và thắng TFSE Budapest 3-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới.
Vị trí của Vasas mùa 18/19
Vasas vào guồng với 15 điểm sau 9 trận. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Vasas
Hàng công Vasas đứng thứ 2 với 2,0 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5.
Vasas đang bám đuổi những ai?
Vasas và Gyori ETO FC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Puskas Academy, đội cần bù 3 điểm. Ngôi đầu của Puskas Academy còn xa 3 điểm.
Giới thiệu Vasas
Illovszky Rudolf Stadion, sân nhà của Vasas, chứa được 5.054 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VAS.
Vasas mạnh hơn ở sân nào?
Vasas nhận 6 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Vasas đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Vasas sẽ làm khách của MTK Budapest vào lúc 01h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, MTK Budapest có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | B. Pávkovics | Hậu vệ | Hungary |
| 6 | Dominik Sztojka | Tiền vệ | Hungary |
| 7 | András Radó | Tiền đạo | Hungary |
| 8 | Bence Banó-Szabó | Tiền vệ | Hungary |
| 9 | Márk Koszta | Tiền đạo | Hungary |
| 10 | Márk Kovácsréti | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Csaba Bukta | Tiền đạo | Hungary |
| 14 | Áron Doktorics | Hậu vệ | Hungary |
| 15 | Sándor Hidi | Tiền vệ | Hungary |
| 16 | Boldizsár Rab | Tiền vệ | Hungary |
| 17 | Dániel Csóka | Hậu vệ | Hungary |
| 18 | Gergő Pálinkás | Tiền đạo | Hungary |
| 22 | Viktor Hei | Hậu vệ | |
| 24 | Szabolcs Mezei | Tiền vệ | Hungary |
| 26 | János Uram | Thủ môn | Hungary |
| 29 | Bence Pethő | Tiền đạo | Hungary |
| 31 | Zsombor Molnár | Thủ môn | Hungary |
| 34 | Kenneth Otigba | Hậu vệ | Hungary |
| 36 | Botond Baráth | Hậu vệ | Hungary |
| 46 | Barnabás Barkóczi | Tiền đạo | Hungary |
| 50 | A. Balogh | Hậu vệ | |
| 57 | Patrick Iyinbor | Hậu vệ | Hungary |
| 68 | Attila Girsik | Hậu vệ | Hungary |
| 77 | Milán Tóth | Tiền vệ | Hungary |
| 84 | Rajmund Horvath | Tiền đạo | |
| 87 | Márk Engedi | Thủ môn | Hungary |
| 88 | Jozef Urblík | Tiền vệ | Slovakia |
| 89 | Csaba Milán Molnár | Tiền vệ | Hungary |
| 94 | Benjámin Cseke | Tiền vệ | Hungary |