Varea
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 16
Varea đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Varea
Lần ra sân gần đây nhất đưa Varea tới kết quả thắng Agoncillo 1-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Vị trí của Varea mùa 18/19
Varea đang có mạch bất bại 6 trận và đứng thứ 7. Đội có 2 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Varea ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Varea ghi 5 bàn và để thủng lưới 3 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Varea chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Varea thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Ở sân nhà, đội ghi 2 bàn và chưa thủng lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của Varea
Varea đang hơn San Marcial 1 điểm. Cách biệt với Berceo là 5 điểm.
Giới thiệu Varea
Sân nhà của Varea, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Municipal de Varea. Estadio Municipal de Varea đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của Varea
Calasancio là đối thủ kế tiếp của Varea, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Calasancio bước vào trận khi đứng thứ 15 với 5 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Calasancio là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Edu Ubis | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Marc Gulias Aguilera | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Asier Barahona | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Tamayo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Díaz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iñigo Reinoso | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Takuma Otake | Hậu vệ | Nhật Bản |
| - | Adrián Rodríguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sho Nakamura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Iker Reizábal Luzuriaga | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ussu | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Mario Martínez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Fernando Sáenz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Salas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pol Lombardo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Martín Terroba | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Mario Aparicio | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Andrés Pinillos | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Alvaro Huerta Martin | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Alvaro Manero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Guillermo Esteban | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Txomin Barcina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Adrián Gómez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Rubén Pérez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Juan Herreros | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Daniel Encinas | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Guille Cabrera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Julio Rico | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Jose Fernandez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Sergio Benito | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 23 | Jorge Saenz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |