FK Vardar Skopje
Bắc Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng First League
FK Vardar Skopje đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 17 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Vardar Skopje
Ba trận gần nhất của Vardar Skopje: thắng Skopje 2-1, thắng Shkëndija Haraçinë 2-0 và hoà Bashkimi Kumanovo 3-3. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Vardar Skopje xếp hạng ra sao?
Vardar Skopje đang có mạch bất bại 7 trận và đứng thứ 3. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Vardar Skopje
Cán cân bàn thắng bại của Vardar Skopje đang là +7. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
Vardar Skopje trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Vardar Skopje 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn trên sân khách.
Khoảng cách của Vardar Skopje với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Vardar Skopje nằm giữa Struga và Tikveš. Ngôi đầu của Shkendija còn xa 3 điểm.
Giới thiệu Vardar Skopje
Vardar Skopje lấy Toše Proeski Arena ở Skopje làm sân nhà. Toše Proeski Arena có 32.580 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VAR.
Vardar Skopje đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Vardar Skopje sang làm khách của Bregalnica Štip lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Bregalnica Štip bước vào trận khi đứng thứ 7 với 10 điểm. Bregalnica Štip có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Metodija Velkovski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 1 | Daniel Dikovski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 3 | Mihail Manevski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 4 | Mislav Matić | Hậu vệ | Croatia |
| 5 | Filip Najdovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 6 | David Babunski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 8 | Boban Nikolov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 9 | Azer Omeragić | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 10 | Goran Zakarić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 13 | Igli Hasani | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 17 | Ediz Spahiu | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 18 | Nenad Miskovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 21 | Georgije Jankulov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 22 | Dimitar Todorovski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 23 | Filip Duranski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 27 | Filip Cvetkovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 27 | Sirikiy Diabaté | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 32 | Diego Castañeda | Tiền vệ | Argentina |
| 34 | Ian Puleio | Tiền vệ | Argentina |
| 49 | Dimitar Danev | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 71 | Miguel Pires | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 88 | Nemanja Bosančić | Tiền vệ | Serbia |
| 95 | Davor Taleski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 99 | Joaquín Torres | Tiền vệ | Argentina |