Vard
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Vard đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 41 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 5
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 62
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- +20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Vard
Lần ra sân gần đây nhất đưa Vard tới kết quả thắng Åsane II 5-1. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 5. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Vard trên bảng xếp hạng
Vard vào guồng với 41 điểm sau 23 trận. Vị trí này tính trong bảng C. Thành tích mùa 18/19 là 12 thắng, 5 hoà và 6 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Vard
Cán cân bàn thắng bại của Vard đang là +20. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Thành tích sân nhà và sân khách của Vard
Vard ghi 39 bàn ở sân nhà và 23 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,5 bàn mỗi trận, so với 1,9 bàn khi làm khách.
Khoảng cách của Vard với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Vard tới Os ở ngôi đầu là 11 điểm. Askøy đang hơn đội 2 điểm.
Hồ sơ đội bóng Vard
Sân nhà của Vard, đội bóng Na Uy, là Sakkestad gras. Người hâm mộ quen gọi đội là VAR. Khán đài Sakkestad gras có 1.000 chỗ ngồi.
Vard đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Vard tiếp Askøy lúc 20h00 ngày 17/10/2026. Askøy có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Askøy bước vào trận khi đứng thứ 3 ở bảng C với 43 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sondre Strand | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | André Lønning | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | Sivert Helgesen | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Jens Jonassen | Tiền vệ | Na Uy |
| 5 | T. Helgesen | Hậu vệ | |
| 6 | Philip Banda | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 7 | Sixten Jensen | Tiền đạo | Na Uy |
| 9 | Martin Alvsaker | Tiền vệ | Na Uy |
| 10 | S. Lille-Lovo | Tiền đạo | |
| 11 | Torben Dvergsdal | Tiền đạo | Na Uy |
| 13 | Alexander Søderlund | Tiền đạo | Na Uy |
| 14 | L. Osdautaj | Tiền vệ | |
| 17 | Kaj-Stian Apeland | Hậu vệ | Na Uy |
| 18 | Arent-Emil Hauge | Tiền vệ | Na Uy |
| 19 | Andreas Eide | Tiền vệ | Na Uy |
| 21 | J. Jensen | Hậu vệ | |
| 23 | M. Eikje | Tiền vệ | |
| 24 | Dennis Emberland | Thủ môn | Na Uy |
| 26 | B. Karamoko | Hậu vệ |