Vaprus
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Meistriliiga
Vaprus đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 35 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 5
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vaprus qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Vaprus hoà Trans Narva 2-2 trên sân nhà. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Vaprus đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Vaprus. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 5 hoà và 15 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Vaprus đang bám đuổi những ai?
Vaprus đang hơn Kuressaare 3 điểm. Cách biệt với FC Levadia Tallinn là 40 điểm. Phía trên là Laagri, cách 3 điểm.
Vaprus chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Vaprus thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Vaprus
Sân nhà của Vaprus, đội bóng Estonia, là Pärnu Rannastaadion. Sức chứa của Pärnu Rannastaadion là 2.495 chỗ.
Vaprus ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Vaprus ghi 41 bàn và để thủng lưới 59 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −18. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm.
Vaprus gặp ai ở vòng tới?
Vaprus sẽ tiếp Kalju Nomme trên sân Pärnu Rannastaadion vào lúc 22h00 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Kalju Nomme có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Kalju Nomme hiện đứng thứ 4 với 50 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rocco Siigur | Thủ môn | Estonia |
| 1 | Hendrik Vainu | Thủ môn | Estonia |
| 3 | K. Rand | Tiền đạo | |
| 4 | Magnus Villota | Hậu vệ | Estonia |
| 5 | Siim Aer | Hậu vệ | Estonia |
| 7 | Virgo Vallik | Tiền đạo | Estonia |
| 8 | Tristan Pajo | Tiền đạo | Estonia |
| 9 | Joosep Põder | Tiền đạo | Estonia |
| 10 | Sten Viidas | Tiền đạo | Estonia |
| 11 | Kevin Kauber | Tiền đạo | Estonia |
| 12 | Markkus Ristimets | Thủ môn | Estonia |
| 14 | R. Orm | Tiền vệ | |
| 15 | Kevin Aloe | Hậu vệ | Estonia |
| 16 | Ott Nõmm | Thủ môn | Estonia |
| 17 | Sander Kapper | Tiền đạo | Estonia |
| 19 | A. Korre | Tiền đạo | |
| 20 | Henri Välja | Tiền vệ | Estonia |
| 22 | Mark Lepik | Tiền đạo | Estonia |
| 24 | Mathias Villota | Tiền vệ | Estonia |
| 26 | O. Vahemets | Tiền đạo | |
| 28 | Marko Lipp | Hậu vệ | Estonia |
| 42 | Matthias Limberg | Tiền đạo | Estonia |
| 43 | Markkus Seppik | Hậu vệ | Estonia |
| 47 | Sander Kõlvart | Tiền vệ | Estonia |
| 64 | J. Allas | Hậu vệ | |
| 66 | U. Nomm | Hậu vệ | |
| 74 | K. Kutsar | Tiền đạo | |
| 81 | E. Dolgov | Tiền đạo | |
| 86 | R. Roosson | Tiền đạo | |
| 88 | E. Keskula | Hậu vệ | |
| 90 | Joonas Sild | Tiền vệ | Estonia |