Vanløse
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 3rd Division
Vanløse đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 20 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 5
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Vanløse
Lần ra sân gần đây nhất đưa Vanløse tới kết quả hoà Holbæk B&I 0-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 10.
Thành tích mùa 18/19 của Vanløse
Vanløse vào guồng với 20 điểm sau 11 trận. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Cụ thể là 5 thắng, 5 hoà và 1 thua.
Vanløse tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Vanløse ghi 1,5 bàn và nhận 0,8 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Vị trí Vanløse so với phần còn lại của bảng
Vanløse và FC Helsingor đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Brønshøj đang hơn đội 2 điểm. Đội đầu bảng Holbæk B&I đang hơn 3 điểm.
Khác biệt sân bãi của Vanløse
Thành tích hai sân của Vanløse là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Ở sân nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 3 bàn.
Giới thiệu Vanløse
Vanløse lấy Vanløse IP ở Vanløse làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là VAN. Khán đài Vanløse IP có 10.000 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Vanløse
Næsby là đối thủ kế tiếp của Vanløse, trận sân khách bắt đầu lúc 19h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân ALPI Arena Næsby. Næsby bước vào trận khi đứng thứ 5 với 17 điểm. Trong năm trận gần nhất, Næsby có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | S. Espersen | Tiền đạo | |
| 1 | Lucas Ziegler | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Magnus Hojland | Hậu vệ | |
| 3 | Oliver Lang | Tiền vệ | |
| 4 | E. Bodholdt-Larsen | Hậu vệ | |
| 5 | P. Nyholm | Hậu vệ | |
| 7 | Patrick Allentoft | Tiền đạo | |
| 8 | Kasper Lauritzen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | Mikkel Sonne | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 10 | Alan Jahic | Tiền vệ | |
| 12 | O. Velje | Tiền đạo | |
| 14 | A. Barlach | Tiền vệ | |
| 16 | P. Grujovic | Hậu vệ | |
| 17 | T. Bjergmann Egholm | Hậu vệ | |
| 18 | C. Nnamani | Hậu vệ | |
| 19 | Waldemar Kattrup | Tiền vệ | |
| 21 | M. Vinterberg | Tiền đạo | |
| 25 | Marius Qvarnström | Hậu vệ | |
| 26 | Peter Johansen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 30 | L. Gudmann | Tiền đạo |