Valletta FC
Malta
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division: First stage - Main
Valletta FC đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Valletta FC mùa 18/19
Valletta FC đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 2 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Valletta FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Valletta FC đứng đầu, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Đội đang có hiệu số +11.
Kết quả các trận gần nhất của Valletta FC
Valletta FC đang trải qua mạch bất bại 5 trận. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 4 bàn thua. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Valletta FC
Valletta FC ghi 7 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách.
Giới thiệu Valletta FC
MFA Centenary Stadium, sân nhà của Valletta FC, chứa được 2.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là VAL.
Khoảng cách của Valletta FC với nhóm trên và nhóm dưới
Valletta FC đang hơn Floriana 2 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Valletta FC
Lịch thi đấu đưa Valletta FC về sân nhà tiếp Sliema Wanderers trên sân Tony Bezzina Stadium lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Sliema Wanderers hiện đứng thứ 6 với 11 điểm. Trong năm trận gần nhất, Sliema Wanderers có 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cedrik Formosa | Tiền vệ | Malta |
| - | Jhoan Estiven | Tiền vệ | Colombia |
| 1 | Julani Archibald | Thủ môn | Saint Kitts và Nevis |
| 3 | Matthias Ellul | Hậu vệ | Malta |
| 4 | Ermin Bičakčić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 5 | Sky Chetcuti | Tiền đạo | Malta |
| 8 | Andrea Zammit | Tiền đạo | Malta |
| 8 | Liam James | Hậu vệ | Malta |
| 9 | Bruno Gomes | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Brandon Paiber | Tiền vệ | Malta |
| 10 | Mattiaz Ancilleri | Tiền vệ | Malta |
| 11 | Jake Azzopardi | Tiền vệ | Malta |
| 13 | Liam Frendo | Thủ môn | Malta |
| 19 | Diogo Tavares | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 20 | Yannick Yankam | Tiền vệ | Malta |
| 21 | Roko Prša | Tiền vệ | Croatia |
| 23 | Petar Sekulović | Tiền vệ | Montenegro |
| 28 | Matteo Paolo Grech | Tiền đạo | Malta |
| 32 | Alex de Aguiar Gomes | Tiền đạo | Brazil |
| 33 | Emmanuel Mbende | Hậu vệ | Cameroon |
| 42 | Mohamad Sylla | Tiền vệ | Pháp |
| 44 | Neil Anthony Micallef | Hậu vệ | Malta |
| 55 | Sava Radić | Hậu vệ | Serbia |
| 77 | Thaylor | Tiền đạo | Angola |
| 80 | Keyon Ewurum | Tiền vệ | Malta |
| 90 | Adilson Maringá | Thủ môn | Brazil |
| 94 | Manuel Morello | Hậu vệ | Argentina |
| 94 | Manuel Ignacio Morello | Hậu vệ | Armenia |
| 98 | Zaiden Formosa | Tiền vệ | Malta |