Vaajakoski
Phần Lan
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | M. Collin | Hậu vệ | |
| 3 | Juuso Sarkkinen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 4 | A. Matilainen | Hậu vệ | |
| 5 | M. Lohi | Tiền vệ | |
| 5 | P. Peltonen | Tiền vệ | |
| 6 | E. Kokkonen | Tiền vệ | |
| 7 | N. Paukkunen | Tiền vệ | |
| 8 | L. Seilonen | Tiền vệ | |
| 9 | Eero Salmi | Tiền đạo | Phần Lan |
| 10 | V. Jarvinen | Hậu vệ | |
| 11 | Eevert Sainila | Tiền vệ | Phần Lan |
| 11 | M. Nizo | Tiền đạo | |
| 12 | M. Laurinmaa | Hậu vệ | |
| 13 | Santtu Toivari | Thủ môn | Phần Lan |
| 14 | Okko Vaara | Tiền vệ | |
| 15 | Aleksi Hamalainen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 15 | L. Seppala | Hậu vệ | |
| 17 | Miska Kangasmetsa | Tiền vệ | |
| 18 | B. Muradi | Tiền đạo | |
| 19 | A. Medjadji | Tiền vệ | |
| 20 | L. Laakso | Tiền vệ | |
| 21 | L. Patynen | Tiền đạo | |
| 21 | Onni Schroderus | Hậu vệ | Phần Lan |
| 22 | Mohammed Kareem | Tiền vệ | Iraq |
| 22 | T. Lahtinen | Hậu vệ | |
| 23 | T. Koskiahde | Tiền đạo | |
| 24 | Tuomo Kinnunen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 24 | R. Hakkinen | Tiền đạo | |
| 25 | V. Viren | Hậu vệ | |
| 30 | Tuomas Stadig | Tiền vệ | |
| 31 | Tiitus Makinen | Tiền vệ | |
| 99 | Jerry Kananen | Thủ môn | Phần Lan |
| 99 | V. Puttonen | Thủ môn | |
| 99 | N. Niemi | Thủ môn |