Ústí nad Orlicí
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Ústí nad Orlicí đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 20 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ústí nad Orlicí xếp hạng ra sao?
Ústí nad Orlicí xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 6 điểm. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng C. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Ústí nad Orlicí đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Ústí nad Orlicí nằm giữa Přepeře và Trutnov. Đội đầu bảng Vysoké Mýto đang hơn 6 điểm.
Mạch trận hiện thời của Ústí nad Orlicí
Hai vòng vừa rồi, Ústí nad Orlicí thua Trutnov 1-2 và thắng Kolín 2-1. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Số bàn thắng và bàn thua của Ústí nad Orlicí
Ústí nad Orlicí ghi 21 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +11. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Ústí nad Orlicí mạnh hơn ở sân nào?
Ústí nad Orlicí nhận 7 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,5 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,8 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Ústí nad Orlicí
Ústí nad Orlicí lấy Stadion TJ Jiskra Ústí nad Orlicí ở Ústí nad Orlicí làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là UST. Stadion TJ Jiskra Ústí nad Orlicí có 3.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Ústí nad Orlicí
Ngày 17/10/2026, Ústí nad Orlicí làm khách của Přepeře, bóng lăn lúc 15h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Přepeře là 4 thắng, 1 thua. Přepeře bước vào trận khi đứng thứ 3 ở bảng C với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Zarecky | Thủ môn | |
| 2 | M. Jerabek | Thủ môn | |
| 3 | P. Langer | Hậu vệ | |
| 4 | P. Chleboun | Hậu vệ | |
| 5 | K. Shyti | Hậu vệ | |
| 6 | Tomáš Hynek | Tiền vệ | Séc |
| 7 | T. Hrncir | Hậu vệ | |
| 8 | D. Ralis | Tiền vệ | |
| 9 | M. Taborsky | Hậu vệ | |
| 10 | R. Tichy | Tiền đạo | |
| 14 | P. Tchanturia | Hậu vệ | |
| 15 | J. Bednar | Tiền đạo | |
| 15 | F. Koci | Tiền đạo | |
| 19 | K. Akumagoa | Hậu vệ | |
| 21 | F. Hoffman | Tiền đạo | |
| 30 | M. Jerabek | Thủ môn |