US Hostert
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng BGL League
US Hostert đang xếp thứ 9 trên tổng 15 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của US Hostert
Trận gần nhất, US Hostert thua Progres Niederkorn 0-2 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
US Hostert xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên US Hostert. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
US Hostert đang bám đuổi những ai?
US Hostert đang hơn F91 Dudelange 1 điểm. Cách biệt với UNA Strassen là 16 điểm. Muốn vượt Résidence Walferdange, đội cần bù 4 điểm.
Khác biệt sân bãi của US Hostert
Thành tích hai sân của US Hostert là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng US Hostert
US Hostert lấy Stade Jos Becker ở Hostert làm sân nhà. Stade Jos Becker đón được 1.500 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của US Hostert
Hàng thủ US Hostert đứng thứ 6, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10.
Đối thủ kế tiếp của US Hostert
Lịch thi đấu đưa US Hostert sang làm khách của Atert Bissen lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 16 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Atert Bissen là 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 6 | Jimmy Sergonne | Hậu vệ | |
| 11 | Djibril Dianessy | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Sofiane Bekkouche | Tiền đạo | Pháp |
| 14 | E. H. Dieme | Tiền đạo | |
| 15 | Antoine Letiévant | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | Diogo Lopes | Tiền đạo | Pháp |
| 19 | Evann Mendes | Tiền đạo | Luxembourg |
| 20 | Cédric Baiverlin | Tiền vệ | Luxembourg |
| 21 | Yanis Montantin | Tiền vệ | Pháp |
| 21 | Mylan Yans | Tiền vệ | Bỉ |
| 22 | Loris Bernardy | Hậu vệ | Luxembourg |
| 24 | K. Tavares | Tiền vệ | |
| 26 | Mathieu Leroux | Tiền vệ | Pháp |
| 28 | B. Almeida Borges | Tiền vệ | |
| 40 | V. Ballicalioglu | Tiền vệ | |
| 45 | Luca Cungs | Hậu vệ | Luxembourg |
| 67 | Donat Ahmeti | Tiền vệ | Luxembourg |
| 79 | R. Fernandes | Tiền vệ | |
| 80 | Sinan Altun | Tiền vệ | Pháp |
| 97 | Kévin Quinol | Tiền đạo | Pháp |
| 99 | Finn Seligson | Thủ môn | Luxembourg |