Union San Felipe
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Union San Felipe đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 22 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 7
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -28
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Union San Felipe trên bảng xếp hạng
Union San Felipe xếp thứ 15 trong số 16 đội. Đội có 5 thắng, 7 hoà và 14 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Union San Felipe đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Union San Felipe nằm giữa Deportes Santa Cruz và Rangers de Talca. Đội đầu bảng Cobreloa đang hơn 26 điểm.
Mạch trận hiện thời của Union San Felipe
Hai vòng vừa rồi, Union San Felipe thua Deportes Iquique 0-2 và thua San Luis 0-1. Có 5 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 3.
Khác biệt sân bãi của Union San Felipe
Thành tích hai sân của Union San Felipe là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 32 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 12 bàn.
Hồ sơ đội bóng Union San Felipe
Sân nhà của Union San Felipe, đội bóng Chile, là Estadio Municipal de San Felipe. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FEL. Khán đài Estadio Municipal de San Felipe có 13.162 chỗ ngồi.
Union San Felipe tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Union San Felipe ghi 0,6 bàn và nhận 1,7 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 16 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 16.
Union San Felipe gặp ai ở vòng tới?
Ngày 13/10/2026, Union San Felipe làm khách của Rangers de Talca trên sân Estadio Fiscal de Talca, bóng lăn lúc 01h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Rangers de Talca là 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Andrés Fernández | Thủ môn | Chile |
| 2 | Valentín Perales | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | B. Guajardo Barrera | Hậu vệ | |
| 4 | Martín Ramírez | Hậu vệ | Chile |
| 5 | Diego Bravo | Hậu vệ | Chile |
| 6 | Axel León | Tiền vệ | Chile |
| 7 | O. Henriquez | Tiền đạo | |
| 8 | Norberto Palmieri | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Benjamin Aravena | Tiền đạo | |
| 10 | Gonzalo Jara | Tiền đạo | Chile |
| 11 | Facundo Mera | Tiền đạo | |
| 12 | Leandro Cañete | Thủ môn | Chile |
| 14 | Bairo Riveros | Tiền đạo | Chile |
| 16 | D. Fuentes | Hậu vệ | |
| 17 | R. Diaz | Tiền vệ | |
| 18 | P. Munoz | Tiền vệ | |
| 20 | A. Fontana | Tiền đạo | Argentina |
| 21 | N. Brun | Tiền vệ | Uruguay |
| 22 | M. Pantoja | Tiền vệ | |
| 23 | Bruno Leonel Vides | Tiền đạo | Argentina |
| 24 | M. Galleguillos | Tiền vệ | |
| 25 | V. Sanchez | Hậu vệ | |
| 27 | Luis García | Tiền vệ | Chile |
| 28 | Ignacio Jara | Tiền vệ | Chile |
| 29 | L. Martinez | Tiền vệ | |
| 30 | P. Martel | Tiền vệ | |
| 32 | F. Lobos | Tiền đạo | Chile |
| 33 | B. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 34 | Cristian Suárez | Hậu vệ | Chile |
| 35 | Richard Palacios | Hậu vệ |