Union Brescia
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Union Brescia đang xếp thứ 2 trên tổng 20 đội, với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Union Brescia xếp hạng ra sao?
Union Brescia có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 9 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Đội có 5 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Union Brescia
Trên bảng xếp hạng, Union Brescia nằm giữa Cittadella và Ospitaletto.
Union Brescia qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Union Brescia tới kết quả thắng PRO Vercelli 2-0. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 10. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Union Brescia tấn công, phòng ngự ra sao?
Union Brescia ghi 16 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +10. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Union Brescia
Union Brescia ghi 9 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Union Brescia
Union Brescia là một đội bóng Ý.
Union Brescia đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Union Brescia làm khách của Giana Erminio lúc 01h30 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 19 với 5 điểm. Trong năm trận gần nhất, Giana Erminio có 5 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filippo Armanini | Tiền đạo | Ý |
| - | Samuel Henry Mbengue | Thủ môn | Ý |
| - | Nicola Grazioli | Thủ môn | Ý |
| 1 | Luca Liverani | Thủ môn | Ý |
| 3 | Alberto Rizzo | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Frederik Sørensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Nicola Pasini | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Alessandro Mercati | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Davide Di Molfetta | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Davide Balestrero | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Valerio Crespi | Tiền đạo | Ý |
| 14 | Alessandro Mallamo | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Tiago Casasola | Hậu vệ | Argentina |
| 17 | Manuel Marras | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Vincent De Maria | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Mattia Zennaro | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Brayan Boci | Tiền vệ | Albania |
| 25 | Andrea Rizzo Pinna | Tiền vệ | Ý |
| 26 | Marco Romano Frigerio | Tiền vệ | Ý |
| 27 | Alessandro Lamesta | Tiền vệ | Ý |
| 28 | Luigi Silvestri | Hậu vệ | Ý |
| 30 | Jacopo Pellegrini | Tiền đạo | Ý |
| 43 | Gioele Zacchi | Thủ môn | Ý |
| 44 | Davide Guglielmotti | Tiền vệ | Ý |
| 66 | Stefano Gori | Thủ môn | Ý |
| 82 | Loris Armati | Hậu vệ | Ý |
| 91 | Alberto Spagnoli | Tiền đạo | Ý |
| 95 | Samuele Sina | Hậu vệ | Albania |