Uničov
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng MSFL
Uničov đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 26 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Uničov qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Uničov thắng Vrchovina 4-0 trên sân khách. Mạch thắng hiện kéo dài 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của Uničov mùa 18/19
Uničov đang có mạch thắng 4 trận và đứng thứ 1. Cụ thể là 8 thắng, 2 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm.
Hàng công và hàng thủ Uničov
Trung bình mỗi trận Uničov ghi 2,2 bàn và nhận 1,2 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6.
Uničov đang bám đuổi những ai?
Uničov đang hơn Líšeň II 1 điểm.
Uničov chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Uničov thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,5 bàn mỗi trận so với 1,8 bàn trên sân khách.
Giới thiệu Uničov
Stadion SK Uničov, sân nhà của Uničov, chứa được 4.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là UNI.
Đối thủ kế tiếp của Uničov
Theo giờ Việt Nam, Uničov tiếp Hodonín lúc 15h15 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Hodonín là 4 thắng, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Jaroslav Sanak | Tiền vệ | Séc |
| 4 | V. Spatenka | Tiền vệ | |
| 5 | M. Beran | Hậu vệ | |
| 6 | Jakub Svoboda | Tiền vệ | Séc |
| 7 | Marek Hausknecht | Tiền vệ | Séc |
| 8 | Jan Ambrozek | Tiền vệ | Séc |
| 9 | Jakub Vichta | Tiền vệ | Séc |
| 10 | Tomáš Komenda | Tiền đạo | Séc |
| 11 | Martin Vybíral | Tiền vệ | Séc |
| 12 | Adam Červeň | Hậu vệ | Slovakia |
| 13 | Vojtech Werani | Tiền đạo | Séc |
| 14 | Daniel Grečmal | Tiền vệ | Séc |
| 15 | Jakub Suchánek | Tiền vệ | Séc |
| 16 | M. Ptacnik | Tiền vệ | |
| 17 | D. Syrucek | Tiền vệ | |
| 18 | S. Michalik | Tiền vệ | |
| 19 | Martin Škoda | Tiền đạo | Séc |
| 20 | Martin Vaňák | Thủ môn | Séc |
| 20 | R. Kral | Thủ môn | |
| 20 | A. Wiedermann | Thủ môn | |
| 21 | P. Kovar | Tiền vệ | |
| 22 | Lukas Bittner | Tiền đạo | |
| 24 | Václav Koutný | Hậu vệ | Séc |
| 72 | Jan Kvapil | Thủ môn | Séc |