Unia Skierniewice
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Unia Skierniewice đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Unia Skierniewice trên bảng xếp hạng
Cuộc chiến trụ hạng đang có Unia Skierniewice, đội đứng thứ 17. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Khoảng cách của Unia Skierniewice với nhóm trên và nhóm dưới
Unia Skierniewice đang hơn Puszcza Niepołomice 5 điểm. Đội đầu bảng Pogoń Grod. Mazowiecki đang hơn 10 điểm.
Phong độ gần đây của Unia Skierniewice
Hai vòng vừa rồi, Unia Skierniewice hoà Nieciecza 2-2 và thua Wisła Płock 1-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Unia Skierniewice trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Unia Skierniewice 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 10 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 7 bàn.
Unia Skierniewice là đội bóng nước nào?
Unia Skierniewice là một đội bóng Ba Lan. Sức chứa của Stadion Miejski w Skierniewicach là 6.000 chỗ.
Unia Skierniewice tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Unia Skierniewice đứng thứ 16, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Unia Skierniewice
Lịch thi đấu đưa Unia Skierniewice sang làm khách của Warta Poznań lúc 23h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Warta Poznań bước vào trận khi đứng thứ 4 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, Warta Poznań có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oleksandr Havrylenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Bartłomiej Eizenchart | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Igor Zyntek | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Antoni Wodzicki | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Szymon Soltysinski | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Konrad Kowalczyk | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Jakub Kwiatkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Mateusz Mularczyk | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Patryk Bojanczyk | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Maciej Nalej | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Filip Kepisty | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Rafal Parobczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Bartosz Bujalski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Damian Makuch | Hậu vệ | |
| - | Piotr Drabik | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Wladyslaw Kudriawcew | ||
| - | Igor Antosik | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Piotr Klab | ||
| - | Wadym Jaworskyj | Ukraine | |
| - | Dawid Przezak | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Jaroslaw Szyc | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Hubert Gutkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 1 | Stanislaw Pruszkowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 1 | Rafal Grocholski | Thủ môn | Ba Lan |
| 3 | Jonatan Straus | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Krzysztof Wojciechowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Damian Makuch | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Jakub Czarnecki | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Pawel Gierach | Hậu vệ | Ba Lan |
| 9 | Kamil Sabillo | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Krzysztof Toporkiewicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Bartosz Bida | Tiền đạo | Ba Lan |
| 11 | Ignacy Oglozinski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 14 | Jaroslaw Czerwik | Tiền vệ | Ba Lan |
| 15 | Eryk Wolinski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Patryk Walis | Tiền vệ | Ba Lan |
| 17 | Julian Kaminski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 18 | Jan Mierzwa | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Kacper Kalisz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 20 | Maksymilian Kosior | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Mateusz Szmyd | Tiền vệ | Ba Lan |
| 26 | Oskar Melich | Tiền vệ | Ba Lan |
| 27 | Jakub Bieroński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 27 | Milosz Nowak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 28 | Mateusz Stępień | Hậu vệ | Ba Lan |
| 52 | Damian Gąska | Tiền vệ | Ba Lan |
| 53 | Sammy Dudek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 77 | Antoni Burkiewicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 77 | Jakub Jasinski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 99 | Jakub Murat | Hậu vệ | Ba Lan |