Uni Minsk
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Uni Minsk đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 26 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 8
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Uni Minsk
Uni Minsk đang trải qua mạch không thắng 6 trận. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 9 bàn thua. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Uni Minsk đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Uni Minsk. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 8 hoà và 13 thua.
Uni Minsk đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Uni Minsk nằm giữa Orsha và BATE II. Cách biệt với FC Slutsk là 34 điểm.
Uni Minsk mạnh hơn ở sân nào?
Uni Minsk nhận 13 bàn ở sân nhà và 23 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 23 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Uni Minsk
Số bàn thua của Uni Minsk dừng ở 36 sau 27 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 18 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Giới thiệu Uni Minsk
Uni Minsk là một đội bóng Belarus.
Uni Minsk gặp ai ở vòng tới?
FC Energetik-Bgu Minsk là đối thủ kế tiếp của Uni Minsk, trận sân nhà bắt đầu lúc 22h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. FC Energetik-Bgu Minsk hiện đứng thứ 4 với 56 điểm. Trong năm trận gần nhất, FC Energetik-Bgu Minsk có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Roman Babaev | Thủ môn | Belarus |
| 3 | Dmitri Turovets | Hậu vệ | Belarus |
| 5 | P. Vakulich | Tiền vệ | |
| 6 | D. Podbereznyi | Hậu vệ | |
| 7 | Daniil Narchuk | Tiền vệ | Belarus |
| 8 | Evgeni Sakuta | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | B. Gusev | Tiền đạo | |
| 9 | Arol Nguintsop | Tiền đạo | Cameroon |
| 10 | Egor Semenov | Tiền vệ | Belarus |
| 11 | V. Popov | Tiền đạo | |
| 12 | E. Voyna | Hậu vệ | |
| 13 | K. Pankratov | Thủ môn | |
| 14 | Radiy Yamlikhanov | Hậu vệ | Nga |
| 15 | R. Sidorovich | Tiền vệ | |
| 17 | Artur Kats | Hậu vệ | Belarus |
| 19 | Nikolay Mirskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 19 | D. Selivanov | Tiền vệ | |
| 21 | I. Amialiusik | Tiền vệ | |
| 22 | Dmitri Zinovich | Hậu vệ | Belarus |
| 27 | Ivan Tolkachev | Tiền đạo | Belarus |
| 29 | V. Kiselev | Tiền đạo | |
| 30 | Dmitri Khalimonchikov | Tiền vệ | Belarus |
| 32 | V. Urbanovich | Hậu vệ | |
| 33 | D. Lapin | Tiền vệ | |
| 35 | Matvey Kovruk | Thủ môn | Belarus |
| 39 | Oleg Patotskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 42 | Maksim Volodko | Hậu vệ | Belarus |
| 55 | S. Melnik | Hậu vệ | |
| 69 | Yahor Snapkou | Tiền vệ | Belarus |
| 77 | Aleksandr Krotov | Tiền vệ | Belarus |
| 81 | Uladzislau Fezhanka | Tiền vệ | Belarus |
| 91 | E. Radkov | Tiền vệ | |
| 95 | Ivan Vorobyev | Tiền đạo | Belarus |
| 98 | Matvey Svidinskiy | Hậu vệ | Belarus |